Tòa Khoa Ngôn ngữ học Đại học Nam Lĩnh vào lúc hai giờ chiều là khoảng thời gian yên tĩnh nhất.
Hành lang chỉ có tiếng bước chân của Lý Minh Hạ. Cửa văn phòng hai bên đều đóng kín, đèn huỳnh quang trên đầu phát ra tiếng điện lăn tăn. Hắn theo sau GS. Trần Hoằng Văn, từ tầng ba đi thẳng xuống tầng hầm. Càng xuống sâu, không khí càng khác — tầng ba còn vương mùi nắng và mực máy photocopy, đến tầng hầm thì chỉ còn mùi vôi ẩm và giấy cũ.
Trần Hoằng Văn dừng lại trước một cánh cửa sắt. Ông lão lấy trong túi ra một chiếc chìa dài, cắm vào ổ khóa, xoay cổ tay hai lần mới mở được. Ông đẩy cửa, bản lề phát ra tiếng ma sát trầm đục.
"Vào đi."
Phòng Sách Cấm nhỏ hơn Lý Minh Hạ tưởng tượng. Khoảng hơn chục mét vuông, không cửa sổ, bốn vách là những kệ sắt cao đến tận trần, trên đó xếp ken dày những gáy sách. Nguồn sáng duy nhất là một bóng đèn huỳnh quang trên trần, ánh sáng ngả vàng, rọi xuống những gáy sách đổ bóng dài.
Trong góc tường có một ông lão đang ngồi.
Ông mặc chiếc áo khoác vải xanh đã bạc màu vì giặt nhiều, trước mặt đặt một cuốn sổ đăng ký, tay phải để cây bút máy. Nghe tiếng cửa, ông ngẩng lên. Đôi mắt ông dưới ánh đèn huỳnh quang trông đùng đục, nhưng khi ánh mắt dừng trên người Lý Minh Hạ, nó dừng lại hai giây.
Trần Hoằng Văn gật đầu với ông lão. "Bác Cố, tôi đến lấy thứ đó."
Ông lão được gọi là bác Cố không đáp. Ông đứng dậy khỏi ghế, đầu gối phát ra tiếng lục cục khe khẽ, quay người đi về phía một chiếc tủ sắt có khóa. Ông tháo chùm chìa khóa nơi thắt lưng, chọn ra một chiếc, cắm vào ổ khóa.
Tiếng kim loại va chạm trong không gian nhỏ hẹp vang lên giòn tan.
Cửa tủ mở. Bên trong chỉ có một cái tráp gỗ.
Tráp gỗ dài khoảng ba mươi phân, rộng hai mươi phân, mặt ngoài thẫm nâu, như thể đã bị tay người chạm vào vô số lần. Không hoa văn, không minh văn, chỉ có bốn góc bọc đồng sẫm màu. Bác Cố hai tay nâng tráp gỗ, đặt lên bàn, rồi lui về chỗ ngồi. Ánh mắt ông lại dừng trên người Lý Minh Hạ, lần này lâu hơn.
"Đây chính là Tàn Thư đó." Trần Hoằng Văn nói, bàn tay đặt lên tráp gỗ. "Năm ngoái khoa dọn kho cũ thì phát hiện. Không ai biết nó nằm ở đó bao lâu rồi. Tôi đã lật qua vài trang — văn tự không thuộc bất kỳ ngữ hệ nào từng được ghi nhận. Chữ tượng hình, kết cấu tự thành hệ thống."
"Đã có ai thử dịch chưa?" Lý Minh Hạ hỏi.
Ngón tay Trần Hoằng Văn gõ nhẹ lên mép tráp. "Cậu sẽ là người đầu tiên."
Bác Cố cúi đầu, bút máy nguệch một đường lên sổ đăng ký.
Lý Minh Hạ đưa tay ấn lên nắp tráp. Gỗ lạnh đến bất ngờ. Không giống cái lạnh kim loại của tủ sắt, cái lạnh này thấm lên từ rất sâu, như thể cái tráp vừa được bê từ mùa đông vào.
Hắn mở nắp.
Bên trong là một cuốn sách.
Bìa sách bằng một loại da sẫm màu, mép đã sờn nhưng chưa rách. Gáy sách không có tiêu đề. Cả cuốn dày khoảng hai trăm trang, giấy ngả màu trà cũ. Lý Minh Hạ dùng đầu ngón tay khẽ lật trang bìa.
Trang đầu tiên. Trên đó chỉ có một dòng chữ.
Những con chữ ấy quả thực hắn chưa từng thấy. Nét bút rậm rạp, mang cái cụ thể của chữ tượng hình, nhưng trôi chảy hơn giáp cốt văn, ngay ngắn hơn chữ hình nêm. Hắn lướt mắt — rồi ánh mắt dừng lại.
Hắn nhận ra cách sắp xếp của mấy con chữ đó.
Hắn nhận ra cấu trúc của cả dòng. Hắn rút cuốn sổ tay trong túi ra, lật ra mặt trong bìa — nơi hắn đã dùng bút máy viết ba chữ "Lý Minh Hạ" làm ký hiệu sở hữu.
Hắn lại nhìn dòng chữ trên trang sách.
Rồi đặt cuốn sổ tay xuống cạnh cuốn sách.
Đường nét của dòng chữ tượng hình kia, và đường nét của ba chữ "Lý Minh Hạ", phân bố trong không gian gần như trùng khớp. Cứ như thể có ai đó dùng một hệ thống văn tự khác, viết lại tên hắn y hệt.
Hắn không nói ra phát hiện này. Hắn đưa ngón tay, khẽ chạm vào dòng chữ.
Mực dính vào đầu ngón tay hắn. Chưa khô.
Lý Minh Hạ nhìn chằm chằm ngón tay mình. Trên đầu ngón tay có một vệt ướt nhỏ, phản quang dưới ánh đèn huỳnh quang. Hắn đưa ngón tay lên gần mũi — không có mùi hóa chất của mực, không có mùi gì hết.
"Thưa thầy Trần." Hắn nói. "Mực này—"
"Sao?"
Trần Hoằng Văn bước tới. Lý Minh Hạ đưa tay cho ông xem. Vị giáo sư nhìn vệt ướt mấy giây, rồi chuyển ánh mắt sang trang sách. Nét bút cuối cùng của dòng chữ, ở chỗ Lý Minh Hạ vừa chạm vào, để lại một vệt mờ cực mảnh.
Trần Hoằng Văn không nói gì. Ông rụt tay khỏi tráp gỗ. Lý Minh Hạ để ý thấy mấy ngón tay ông đang run nhẹ — những cơn run ngắt quãng, như run vì lạnh.
"Tuổi già." Trần Hoằng Văn đút tay vào túi áo. "Trời se se là vậy."
Đèn huỳnh quang trên đầu rù rù ba tiếng.
"Cuốn sách này em mang về trước," Lý Minh Hạ nói. "Tối nay bắt đầu nhận dạng sơ bộ và lập hồ sơ."
"Ừ."
Trần Hoằng Văn đáp nhanh quá. Nhanh như thể đã chờ sẵn câu này từ lâu.
Lý Minh Hạ gập sách lại, đặt vào tráp gỗ, đậy nắp. Hắn ôm tráp gỗ lên, gật đầu về phía bác Cố. Ông lão đang nhìn hắn — chỉ nhìn hắn. Môi ông lão mấp máy, như muốn nói gì đó, rồi ông thấy Trần Hoằng Văn đang nhìn mình, liền ngậm miệng lại.
Cuối cùng, bác Cố chỉ gật đầu với hắn.
Lý Minh Hạ ôm tráp gỗ bước ra khỏi Phòng Sách Cấm, đi lên cầu thang. Đến khúc ngoặt tầng hai, hắn nghe thấy phía sau vọng lên tiếng khóa sắt đóng lại — hai tiếng kim loại va đập, vọng trong lòng cầu thang trống rỗng rất lâu.
* * *
Phòng Lý Minh Hạ ở lầu bốn khu giảng viên, hướng nam, nhiều sáng. Hắn đặt tráp gỗ lên bàn, bật đèn bàn.
Hắn lấy điện thoại nhắn cho Trần Hoằng Văn: "Thưa thầy, cuốn sách này mã số bao nhiêu? Kho dữ liệu của khoa có hồ sơ không?"
Tin nhắn gửi đi, không có hồi âm ngay. Hắn để điện thoại sang một bên, mở lại tráp gỗ, lật trang đầu tiên.
Dòng chữ vẫn ở đó. Mực đã khô rồi.
Hắn dùng đầu ngón tay chạm thử — khô hẳn, nhẵn thín, không dấu vết. Vệt mực dính trên đầu ngón tay hắn trong Phòng Sách Cấm ban nãy cũng biến mất, đầu ngón tay sạch sẽ.
Lý Minh Hạ nhìn dòng chữ đã khô khoảng ba mươi giây.
Rồi hắn rút trong ngăn kéo ra một cuốn sổ tay mới tinh, vặn bút máy, viết lên trang đầu:
**Tàn Thư Kaldra — Nhận dạng sơ bộ và lập hồ sơ**
**Ngày: 2 tháng 3**
**Người nhận dạng: Lý Minh Hạ**
**Chương I — Dòng đầu tiên**
Hắn kẻ một bảng, lần lượt sao chép từng ký hiệu tượng hình trên trang sách vào sổ tay, bên cạnh mỗi ký hiệu ghi chú phân tích bộ thủ khả dĩ, số nét, trường ngữ nghĩa phỏng đoán. Hắn làm việc này suốt buổi tối. Quán tính của công việc học thuật khiến hắn ổn định trở lại — những ký hiệu sau khi bị tháo rời, phân loại, đánh số trên giấy, không còn giống một dòng chữ nữa.
Đến mười giờ tối, hắn nhận diện được dòng đầu tiên gồm bảy ký tự độc lập, mỗi ký tự có số nét từ chín đến mười sáu, kết cấu thiên về đối xứng, phù hợp với đặc trưng phổ biến của văn tự nghi lễ. Hắn tạm thời chưa làm suy đoán ngữ nghĩa — mẫu chưa đủ, bất kỳ suy đoán nào cũng là vô trách nhiệm.
Mười một giờ tắt đèn. Hắn đặt sách trở lại tráp gỗ, đậy nắp. Khi nằm trên giường, trong đầu hắn vẫn còn lơ lửng tàn ảnh của bảy ký tự. Chúng trồi lên trong bóng tối, rồi tan biến, như vệt dầu trên mặt ao.
Hắn trở mình, nhắm mắt.
Rồi hắn ngủ thiếp đi.
Trong mơ không có hình ảnh. Chỉ có ký hiệu.
Những ký hiệu lơ lửng trong bóng tối thuần khiết, bảy cái thành một nhóm, xếp thành một hàng. Chúng không phát sáng, nhưng hắn biết chúng ở đó. Từng nét, từng vạch, từng đường cong.
Sau bảy ký tự, cái thứ tám xuất hiện.
Ký tự này không có trên trang sách. Hắn chưa từng sao chép nó.
Khi hắn trong mơ nhìn chằm chằm vào ký tự thứ tám, hắn nghe thấy một âm thanh — một thứ tiếng thì thầm không rõ xa gần, không rõ phương hướng. Tiếng thì thầm ấy trồi lên từ tận sâu trong não hắn, xuyên qua những ký hiệu lơ lửng, thấm dọc xuống sống lưng.
Hắn bật mở mắt.
Quạt trần trên đầu đang quay chậm. Rèm cửa bị gió thổi phồng nhẹ. Ngoài cửa sổ có tiếng chim. Hắn nằm thêm mấy giây, rồi ngồi dậy.
Trong não vẫn còn vương tàn ảnh của những ký hiệu. Hắn nhìn bàn tay mình một lúc — mấy ngón tay đang run nhẹ, từ đầu ngón truyền dọc lên tận bắp tay. Hắn nắm tay lại thành nắm đấm, cảm giác run mới đè xuống được.
Hắn xuống giường, bật đèn, lật cuốn sổ tay để trên bàn, vẽ ký hiệu thứ tám trong mơ ra trang cuối cùng. Hắn không nghĩ đến chuyện tại sao ký hiệu này không có trên trang sách.
Rồi hắn mở tráp gỗ, lật sách đến trang thứ hai.
Trang thứ hai ken dày hơn trang đầu rất nhiều. Một mặt đầy ký hiệu, xếp thành hàng, khoảng cách giữa các hàng cực hẹp. Hắn đếm sơ — khoảng hai mươi hàng, mỗi hàng mười đến mười lăm ký tự. Quy mô chừng ba trăm ký hiệu.
Trên đỉnh trang thứ hai, cùng một thứ mực, là bảy ký hiệu.
Bảy ký hiệu giống hệt dòng đầu của trang đầu.
Tên hắn.
Hắn gập sách lại, ngồi rất lâu. Ngoài cửa trời đã sáng. Tối qua hắn không cắm sạc điện thoại, màn hình đen ngòm, trên đó chỉ có một thông báo tin nhắn — Trần Hoằng Văn trả lời, gửi lúc ba giờ sáng.
"Cuốn sách này không có trong kho dữ liệu của khoa. Mã số không. Thuộc đặc tàng chờ lưu trữ, quy trình chưa xong. Cậu cứ làm nhận dạng sơ bộ trước, còn lại không cần quan tâm. Trần."
Lý Minh Hạ đặt điện thoại sang một bên.
Hắn không để ý thấy, ở góc bàn, trên cuốn sổ tay, mực của ký hiệu thứ tám hắn vẽ đêm qua đang nhạt dần. Nét bút đã bắt đầu thấm ngược vào trong thớ giấy, như thể bị một lực vô hình kéo xuống.
Đến trưa, trang giấy ấy sẽ trở thành một tờ trắng.