Trang đó trong cuốn sổ tay giờ đã trắng trơn.
Lý Minh Hạ đứng trước bàn, nhìn chằm chằm vào tờ giấy nơi đêm qua hắn đã vẽ ký hiệu thứ tám. Bên trên chẳng còn gì. Hắn lật lại trang trước — bảy ký hiệu hắn sao chép vẫn còn, mực bình thường. Lật trở lại — trống không. Không vết tẩy xóa, không vệt cọ xát, mặt giấy nhẵn thín nguyên vẹn. Tờ giấy ấy cứ như chưa từng được viết lên.
Hắn gập cuốn sổ lại, để sang một bên, không nán lại phát hiện này quá lâu. Còn quá nhiều việc gấp hơn phải làm.
Vệ sinh cá nhân xong, hắn xuống căng-tin ăn hai cái bánh bao, uống một cốc sữa đậu nành. Tám giờ đúng về đến phòng, lấy Tàn Thư ra khỏi tráp gỗ, trải lên bàn. Trang đầu tiên. Dòng chữ ấy — tên hắn — lặng lẽ nằm yên tại chỗ. Mực bình thường, không ướt không khô, chỉ là một dòng văn tự cổ bình thường. Dưới ánh sáng ban ngày trông thậm chí hơi bạc màu.
Hắn rút trong ngăn kéo ra ba cuốn sách tham khảo: cuốn Nhập môn Văn tự học So sánh, cuốn Hệ thống Bộ thủ Giáp cốt văn, cuốn Lịch sử Diễn biến Chữ hình nêm. Lại lấy thêm một cây thước thẳng, một hộp bút chì màu, một cái kính lúp.
Công việc bắt đầu.
Phương pháp của hắn là trước hết tháo bảy ký tự của dòng đầu tiên thành những đơn vị nét nhỏ nhất. Ưu thế của chữ tượng hình nằm ở chỗ mỗi ký tự đều có một nguồn gốc hình ảnh có thể nhận diện — dù không biết âm đọc, bạn ít nhất cũng nhìn ra nó vẽ cái gì. Ký tự thứ nhất, đường cong ở góc phải trên giống một bàn tay, kết cấu góc trái dưới tương tự một loại vật chứa. Tay đặt trên vật chứa. Lấy? Cầm? Mở? Hắn đánh số từng giả thuyết, ghi chú vào sổ tay.
Ký tự thứ hai phức tạp hơn. Mười sáu nét, nhiều nhất trong bảy ký tự. Kết cấu đối xứng, chính giữa có một chấm tròn. Hắn ghi chú: khả năng chỉ "cửa" hoặc "lối đi" — kết cấu đối xứng trong văn tự nghi lễ thường dùng để biểu thị lối đi, lối vào.
Đến mười hai giờ trưa, hắn đã hoàn thành tháo dỡ sơ bộ bảy ký tự. Giữa ký tự thứ tư và thứ bảy có một bộ thủ lặp lại rõ rệt — điều này trong chữ tượng hình thường mang ý nghĩa liên quan về ngữ nghĩa. Hắn khoanh tròn hai ký tự này, dùng bút xanh đánh dấu liên kết.
Bữa trưa là sủi cảo mua ngoài. Hắn vừa ăn vừa đọc lại email Trần Hoằng Văn gửi cho hắn — gửi lúc ba giờ sáng, sau tin nhắn kia vài giây. Email đính kèm ảnh chụp Tàn Thư, tổng cộng ảnh của bảy chương, nhưng chỉ có ba chương đầu là ảnh gốc, bốn chương sau là bản photocopy. Trần Hoằng Văn viết trong email: "Ba chương đầu tôi đích thân chụp. Bốn chương sau không dám động — gáy sách quá giòn. Cậu cứ bắt đầu từ ba chương đầu."
Lý Minh Hạ ăn nốt cái sủi cảo cuối cùng, quay lại bàn.
Công việc buổi chiều chuyển sang phân tích âm vị học. Tuy không ai biết thứ văn tự này đọc ra sao, nhưng tần suất lặp lại và mô hình sắp xếp của ký tự có thể tiết lộ liệu nó có thành tố biểu âm hay không. Hắn sao chép trình tự nét bút của tất cả ký tự trên trang đầu — dòng đầu tổng cộng bảy ký tự — năm lần, tìm kiếm quy luật thứ tự nét.
Đến bốn giờ chiều, hắn ghép ra được ngữ nghĩa khả dĩ của dòng chữ đầu tiên.
Ký tự thứ nhất: hành động — "mở ra" hoặc "gọi đến".
Ký tự thứ hai đến thứ tư: đối tượng — "cửa" hoặc "lối đi".
Ký tự thứ năm đến thứ bảy: điều kiện — tổ hợp của "tên" và "gọi".
Đại ý cả dòng: một thứ gì đó sẽ mở ra khi tên được gọi.
Hắn cân nhắc đi cân nhắc lại sáu phương án dịch khả dĩ, cuối cùng chọn cách diễn đạt ngắn gọn nhất: **"Cánh cổng mở ra khi tên được gọi."**
Bản dịch này quá thoát ý. Hắn không chắc chắn một trăm phần trăm. Hắn ghi chú tất cả những bảo lưu vào sổ tay, dùng bút màu khác nhau đánh dấu mức độ khác biệt về tính xác định. Nhưng hướng đi là đúng. Dòng chữ này là một câu trần thuật — về mối quan hệ giữa một "cánh cổng" và "tên".
Hắn đặt bút xuống. Ngoài cửa sổ trời đã tối. Hắn liếc đồng hồ — sáu giờ bốn mươi lăm. Hắn đã làm việc gần mười tiếng. Vai đau nhức, mắt khô rát, nhưng trong não hắn đang chảy cái cảm giác quen thuộc của sự thỏa mãn sau khi trải qua lao động trí tuệ đầy đủ. Một cảm giác chiến thắng lặng lẽ.
Rồi hắn cầm điện thoại lên.
Có một tin nhắn chưa đọc của Trần Hoằng Văn, gửi lúc ba giờ chiều: "Tiến độ dịch thế nào? Rảnh thì đến văn phòng tôi một chuyến."
Lý Minh Hạ trả lời: "Vừa có kết quả bước đầu. Sáng mai em qua."
Hắn đứng dậy vươn vai, quyết định xuống căng-tin ăn tối. Lúc ra đến cửa, trong đầu hắn vụt qua một ý nghĩ — hôm nay là ngày đầu tiên sau rất nhiều ngày hắn không nghĩ đến mẹ. Thường thì thứ tư hàng tuần hắn sẽ gửi một tin nhắn vào số máy cũ đã ngừng hoạt động của mẹ, dù sẽ chẳng bao giờ có người trả lời. Hôm nay là thứ tư.
Hắn rút điện thoại ra, bấm vào số máy đã ngừng hoạt động từ lâu. Lịch sử trò chuyện dừng lại ở ba tháng trước, tin cuối cùng là hắn gửi — "Mẹ, hôm nay sinh nhật mẹ, con nhớ mẹ nhiều."
Hắn gõ một dòng vào khung nhập: "Mẹ, con vừa nhận một dự án mới. Là một cuốn sách. Một cuốn sách rất cũ rất cũ."
Ngón tay lơ lửng bên trên nút gửi.
Hắn nhìn chằm chằm vào chữ "Mẹ". Rồi hắn xóa đi, gõ lại. "Mẹ". Bình thường. Hắn ấn gửi. Tin nhắn bay đi, hiển thị chưa được gửi đến. Tất cả đều bình thường.
Nhưng ở dòng chữ phía trên khung tin nhắn — "Mẹ, con vừa nhận một dự án mới" — lúc hắn viết ra, trong đầu hắn nghĩ đến gương mặt mẹ. Trong đầu hắn có hình ảnh: bóng lưng mẹ lật tài liệu bên bàn làm việc, thói quen cắn nắp bút mỗi khi bà ghi chép, cách bà hạ giọng kể chuyện. Những hình ảnh ấy đều nguyên vẹn ở đó.
Nhưng hắn không thể nối chúng với cái chữ kia.
Hắn có thể viết ra chữ "Mẹ". Hắn có thể đọc lên nó. Nhưng nếu có ai hỏi hắn từ đó rốt cuộc chỉ cái gì — nó không trỏ vào bất cứ thứ gì. Nó chỉ là một âm tiết. Nó không đau.
Hắn gập điện thoại lại, đứng một lát. Rồi hắn tự nhủ đây chỉ là mệt quá thôi. Hôm nay làm việc mười tiếng. Ai làm việc mười tiếng cũng sẽ tạm thời không nhớ ra vài từ. Sáng mai hắn sẽ nhớ lại.
Hắn xuống căng-tin ăn tối. Cơm, rau xào, thịt kho tàu. Vị bình thường.
Về đến phòng là tám giờ rưỡi. Hắn lại ngồi vào bàn thêm một tiếng, sắp xếp ghi chép dịch thuật hôm nay thành tài liệu điện tử. Rồi rửa mặt, mười giờ rưỡi tắt đèn lên giường.
Sau khi nhắm mắt, những ký hiệu lại đến.
Lần này chúng rõ hơn. Bảy cái thành một đơn vị, xếp thành một hàng, lơ lửng trong bóng tối không có trên cũng không có dưới. Từng nét bút hắn đều quen — hắn đã sao chép suốt cả một ngày. Rồi đến cái thứ tám. Không có trong sách, không có trong sổ tay. Nhưng cái thứ tám đêm nay sáng hơn đêm qua. Hoặc không phải sáng hơn, là gần hơn.
Rồi tiếng thì thầm kia lại vang lên.
Lần này nó không chỉ là âm thanh. Phía sau âm thanh, có thứ gì đó đang thành hình. Không phải hình ảnh — là một thứ "biết". Hắn biết những âm thanh ấy đang cố ghép thành một từ. Không phải bất kỳ ký hiệu nào trong bảy cái. Là cái thứ tám.
Hắn mở mắt. Ba giờ lẻ sáu phút sáng. Quạt trần trên đầu đang quay. Rèm cửa không kéo kín, ánh trăng hắt lên góc tường một vệt nhợt nhạt.
Hắn ngồi dậy, bật đèn. Rút cuốn sổ tay từ dưới gối — giờ hắn để sổ tay dưới gối, vì mỗi sáng những ký hiệu ấy đều biến mất — lật đến trang mới nhất. Vẽ ký hiệu thứ tám của đêm nay xuống.
Nhiều hơn đêm qua hai đường cong.
Mỗi đêm ký hiệu thứ tám đều khác nhau. Chúng đang biến đổi.
Hắn nhét sổ tay trở lại dưới gối, bước đến bàn, mở tráp gỗ, lật Tàn Thư đến chương hai. Khoảng ba trăm ký hiệu. Hắn giờ mới chỉ dịch ra bảy ký hiệu của câu đầu tiên chương một. Nhưng bảy ký hiệu trong mơ — hắn nhận ra vị trí của chúng. Chúng không sắp xếp ngẫu nhiên. Chúng tương ứng với một khu vực nào đó trong chương hai.
Hắn trải chương hai ra, dùng thước thẳng đo các khu vực ký hiệu. Rồi đối chiếu với những ký hiệu trong mơ đêm nay.
Hai mươi hàng. Hắn tìm thấy vị trí ấy ở chính giữa hàng thứ mười một. Bảy ký hiệu, giống hệt bảy ký hiệu trong mơ. Và bảy ký hiệu hắn thấy trong mơ này — xuất hiện ở phần giữa chương hai, cách vị trí dòng đầu chương một đúng tròn một trang. Với tốc độ dịch hiện tại, hắn phải mất ít nhất hai tuần nữa mới dịch đến đó.
Hắn không biết làm sao mình mơ thấy những nội dung còn chưa dịch đến.
Hắn ghi lại phát hiện này vào sổ tay, bằng ngôn ngữ kiềm chế hết mức: "Chuỗi ký hiệu trong mơ có quan hệ tương ứng với khu vực giữa chương hai Tàn Thư. Vị trí tương ứng xem phụ lục. Nguyên nhân chờ tra."
Hắn không biết còn có thể viết gì nữa.
Ngoài cửa sổ có tiếng chim. Hắn liếc đồng hồ — năm giờ. Trời sắp sáng. Hắn nằm trở lại giường, không tắt đèn. Trước khi nhắm mắt, hắn định bắt mình nghĩ đến tên mẹ — bài kiểm tra hắn tự đặt ra cho mình — nhưng đã không làm. Hắn quyết định để bài kiểm tra ấy đến ngày mai.
Có lẽ ngày mai sẽ khôi phục.
Có lẽ chỉ là thiếu ngủ.