Ba giờ sáng, Giang Thành còn ngâm trong bóng tối nóng ẩm.
Hạ Vũ bị tiếng động dưới khe cửa đánh thức. Không phải tiếng gõ — là thứ gì đó luồn qua khe, giấy lướt trên gạch men, khẽ như chuột chạy trong ống cống. Cô trở mình ngồi dậy, chân trần chạm xuống sàn gạch lạnh, ngón chân đụng vào một phong bì.
Không tem. Không địa chỉ người gửi. Chỉ có tên cô, ba chữ, viết bằng mực xanh đen ngay chính giữa — "Hạ Vũ".
Cô nhận ra nét chữ này.
Ngón tay đặt lên mép phong bì, cô nhận thấy tay mình không run. Hai mươi năm rồi. Lần cuối cùng cô thấy nét chữ này là trên mảnh giấy mẹ để lại trên bàn bếp — "Cơm trong nồi, mẹ đi trực đêm" — năm cô chín tuổi. Hôm sau, cô tìm thấy xác mẹ trong nhà kho. Bị cắt lưỡi. Bị móc mắt. Bị trói vào một cái ghế gỗ.
Cô xé phong bì.
Bên trong là bảy tấm ảnh.
Bảy gương mặt đàn ông. Mỗi tấm ảnh đằng sau có một địa chỉ. Ảnh không mới, mép quăn, như thể đã bị ai đó lật đi lật lại rất nhiều lần. Nét chữ ghi địa chỉ giống hệt trên phong bì — chữ của mẹ. Mặt sau tấm ảnh cuối cùng có thêm một dòng:
"Mẹ đã tìm ra chúng. Giờ đến lượt con."
Hạ Vũ xếp từng tấm ảnh lên ga giường. Bảy gương mặt, kẻ trẻ, kẻ trung niên, kẻ mặc sơ mi, kẻ mặc áo may ô. Cô không quen một ai trong số họ. Nhưng cô biết cái địa chỉ kia — tất cả các địa chỉ trên ảnh, đều ở cùng một nơi.
Thị trấn Hòa Phong.
Cô đã sống ở thị trấn đó đến năm chín tuổi, rồi rời đi, chưa từng quay lại.
Ngoài cửa sổ, Giang Thành vẫn đang ngủ. Tiếng xe máy thưa thớt, đèn đường hắt bóng khung cửa lên tường. Hạ Vũ mặc quần áo, nhét ảnh vào lại phong bì, rồi rút trong ngăn kéo ra máy ghi âm, máy ảnh, một cuốn sổ phóng vấn còn trắng. Cô nhét đồ vào ba lô, động tác không nhanh không chậm, như thể đang chuẩn bị cho một chuyến công tác bình thường.
Trước khi ra khỏi cửa, cô đứng lại ở tiền sảnh một lát. Người đàn bà trong gương hai mươi chín tuổi, tóc ngắn, hốc mắt hơi sâu, môi mím thành một đường thẳng. Cô thấy mình nhét phong bì vào ngăn trong cùng của ba lô, kéo khóa, ngón tay giữ lại đầu khóa đúng một nhịp thở.
Rồi cô đẩy cửa bước ra.
Giang Thành bốn giờ sáng, trên phố chỉ có mình cô. Cô quăng ba lô vào ghế phụ, nổ máy. GPS hiện: thị trấn Hòa Phong, hai trăm tám mươi cây số, khoảng sáu tiếng.
Cô nhấn ga.
---
Thị trấn Hòa Phong vẫn y nguyên như hai mươi năm trước.
Nắng chiều trải chếch lên con đường đất, hai bên nhà thấp, vữa tường bong tróc lộ ra lớp gạch xanh bên dưới. Mấy ông già ngồi trên ghế đẩu trước cửa, thấy một chiếc xe biển tỉnh chạy vào, mắt dõi theo, không nói gì. Một con chó vàng ngáp giữa đường, chậm rãi né sang bên.
Hạ Vũ không đến thẳng nhà Lâm. Cô dừng xe ở rìa thị trấn một lúc, nhìn qua cửa kính. Thị trấn rất nhỏ, một con đường chính chạy thẳng tới cuối, nơi cuối đường có thể thấy ngọn tháp nhà thờ, xám xịt, cây thánh giá phát ra thứ ánh sáng lờ mờ trong nắng chiều.
Cô rút tấm ảnh đầu tiên ra. Mặt sau ghi: Lâm, trường tiểu học, khu tập thể giáo viên số 3.
Trường tiểu học nằm sau nhà thờ. Hạ Vũ đỗ xe trước cổng trường, đi bộ qua sân. Sân trống không một bóng người, cột bóng rổ hoen gỉ, bảng rổ nứt một đường. Cô vòng ra khu tập thể phía sau, tìm đến dãy số 3 — một tòa nhà hai tầng, tường phủ đầy dây thường xuân. Cửa phòng 101 hé mở, bên trong sáng đèn.
Cô gõ cửa.
Người mở cửa là một gã đàn ông ngoài năm mươi, gầy, đeo kính lão, mặc chiếc sơ mi trắng giặt đến bạc màu. Thấy Hạ Vũ, gã thoáng bối rối một giây, rồi nở một nụ cười lịch sự. Nụ cười còn đang treo trên khóe môi thì gã nhìn thấy tấm ảnh trên tay cô.
Nụ cười trên mặt gã không hề biến mất — mà đông cứng lại. Như tượng sáp bị chốt đứng một nhịp.
"Cô là..." giọng gã trượt đi.
"Tôi họ Hạ." Cô giơ tấm ảnh lên cao hơn một chút, cho gã nhìn rõ. "Tôi muốn hỏi ông vài câu."
Lâm nhìn tấm ảnh. Nhìn cô. Lại nhìn tấm ảnh. Rồi gã làm một động tác Hạ Vũ không ngờ tới — gã kéo cửa rộng hơn, lùi lại một bước.
"Vào đi."
Trong nhà có mùi sách cũ và băng phiến. Phòng khách rất nhỏ, dựa tường kê một dãy kệ sách, gáy sách đều ngả vàng. Gã ngồi xuống một cái ghế mây, không mời cô ngồi. Hạ Vũ đứng giữa phòng.
"Ông biết người trong ảnh này chứ."
"Tất nhiên là biết." Lâm đặt hai tay lên đầu gối, mười ngón đan vào nhau. "Đó là tôi."
Hạ Vũ chờ.
"Cô là con gái của Trịnh Thu Quỳnh." Gã nói câu này không phải để hỏi, giọng bình thản như đọc thời tiết. "Cô giống bà ấy lắm."
Trong phòng rất yên. Đồng hồ quả lắc cũ trong góc tường kêu tích tắc.
"Ông quen mẹ tôi."
"Quen." Gã ngừng một nhịp. "Mẹ cô cũng đã từng đến đây."
"Khi nào?"
"Hai mươi năm trước." Gã nói câu này, mắt không rời mặt Hạ Vũ. "Trước khi bà ấy chết."
Ngón tay Hạ Vũ siết nhẹ vào mép tấm ảnh. Cô không rời mắt.
"Bà ấy đến hỏi ông chuyện gì?"
Lâm bỗng bật cười. Nụ cười ấy rất lạ — không phải mỉa mai, không phải hổ thẹn, mà là một thứ gần như nhẹ nhõm, như cuối cùng cũng chờ được điều gì đó.
"Cô đến hỏi tôi cùng một câu hỏi." Gã tháo kính ra, dùng vạt áo sơ mi lau mắt kính. "Cô trực tiếp hơn mẹ cô. Bà ấy vòng vo nhiều, tưởng như thế sẽ không bị ai để ý."
"Bà ấy đã không thành công."
"Không." Gã đeo kính lại, nhìn cô. "Bà ấy quá chậm. Bà ấy đã thu thập đủ mọi bằng chứng, chuẩn bị gửi lên tỉnh — chỉ còn thiếu một ngày."
"Sao ông biết là chỉ còn thiếu một ngày?"
Lâm không trả lời. Đồng hồ quả lắc tiếp tục tích tắc. Ngoài cửa sổ vọng vào một tiếng chó sủa.
"Cô nên đi đi." Gã bỗng đứng dậy, bước ra cửa, kéo cửa mở. "Trời tối rồi. Thị trấn này sau khi trời tối không mấy chào đón người ngoài đâu."
Hạ Vũ không động đậy. "Chuyện của mẹ tôi —"
"Đã qua hai mươi năm rồi." Gã đứng bên cửa, một tay vịn khung, tay kia buông thõng. "Về đi."
Giọng gã đã đổi. Không phải đe dọa, không phải van nài, mà là một thứ gần như mệt mỏi, như đã lặp lại cùng một câu với một đứa trẻ không chịu hiểu ám hiệu.
Hạ Vũ nhét ảnh vào túi, bước ra cửa. Lúc đi ngang qua gã, cô dừng lại.
"Tôi sẽ còn quay lại."
Lâm không nhìn cô. Gã nhìn ra bóng tối ngoài cửa, nói: "Mẹ cô cũng đã nói đúng câu ấy."
Hạ Vũ bước ra ngoài, cánh cửa sau lưng khép nhẹ, lưỡi khóa lách cách trượt vào vị trí. Cô đứng ngoài hành lang, nghe thấy bên trong có tiếng bước chân, rồi tiếng nút bấm điện thoại quay số — tiếng lách cách của cái máy bàn cũ kỹ.
Cô đứng nguyên tại chỗ, nghe giọng Lâm xuyên qua cánh cửa, ép rất thấp, nhưng từng chữ đều rõ mồn một:
"Bà ta về rồi. Con gái của Quỳnh. Phải. Vừa mới đây."
Đèn hành lang chớp một cái. Hạ Vũ lùi một bước, quay người xuống cầu thang. Tiếng bước chân cô vọng trong hành lang trống, rất gấp, nhưng mỗi bước đều đặt rất chắc.
---
Bảy giờ sáng hôm sau, Hạ Vũ bị tiếng còi cảnh sát đánh thức.
Cô ở nhà khách duy nhất của thị trấn, phòng trên tầng hai, cửa sổ trông ra đường chính. Cô ngồi dậy, vén rèm. Hai chiếc xe cảnh sát đỗ trước cổng trường tiểu học, đèn đỏ chớp quay trên con đường xám xịt, nhuộm những mảng tường xung quanh thành từng mảng đỏ trắng. Một đám đông vây quanh khu tập thể giáo viên, không ai nói gì, chỉ nghển cổ nhìn vào trong.
Xuống cầu thang, cô chạm mặt bà chủ nhà khách. Một người đàn bà béo ngoài năm mươi, đang đứng trước cửa cắn hạt dưa. Thấy Hạ Vũ đi ra, bà ta nhả vỏ hạt xuống đất.
"Thầy Lâm chết rồi." Bà ta nói, giọng cứ như đang bàn thời tiết.
Hạ Vũ dừng sững.
"Chết thế nào?"
"Không biết." Bà chủ lại cắn một hạt dưa. "Nghe nói tìm thấy trong bể nước nhà ổng."
Hạ Vũ rảo bước về phía trường tiểu học. Cô đi rất nhanh, ba lô đập vào lưng từng nhịp từng nhịp. Đến dưới chân khu tập thể, đám đông tự động giãn ra nhường lối — có lẽ vì cô là người lạ, cũng có lẽ vì vẻ mặt cô khiến họ thấy không nên cản.
Cô bước đến cửa phòng 101. Cửa mở. Trong đó có hai cảnh sát. Một trong hai người quay lại thấy cô, nhíu mày.
"Cô là ai?"
"Tôi là..." Cô ngừng một nhịp. "Tối qua tôi có gặp ông ấy."
Hai cảnh sát nhìn nhau. Người vừa nhíu mày bước ra khỏi cửa, đứng trước mặt cô. Gã này khoảng năm mươi, vai rộng, đồng phục là phẳng không một nếp nhăn. Gã nhìn cô một lúc, rồi chìa một tay ra.
"Tôi là Hòa. Công an thị trấn."
Hạ Vũ bắt tay gã. Lòng bàn tay gã ráp, siết rất mạnh.
"Cô gặp ông ấy tối qua lúc nào?"
"Khoảng hơn bảy giờ. Ngồi đến gần tám giờ."
"Sau đó?"
"Tôi về nhà khách. Bà chủ có thể làm chứng. Nửa đêm tôi không ra khỏi phòng."
Hòa gật đầu, mắt vẫn không rời cô. "Cô đến tìm thầy Lâm có việc gì?"
Hạ Vũ chần chừ. Khoảnh khắc ấy cô muốn rút bảy tấm ảnh trong túi ra, kể hết tất cả. Rồi cô nhìn thấy gương mặt của Hòa — trong ánh ban mai, ngũ quan của gã bị bóng khung cửa sổ cắt thành hai nửa sáng tối.
Cô đã từng thấy gương mặt này.
Tối qua, trên giường nhà khách, cô đã xem lại bảy tấm ảnh. Người đàn ông trong tấm thứ hai trẻ hơn Lâm vài tuổi, cằm vuông, mắt nhỏ mà sắc. Ảnh thẻ, nền xanh. Mặt sau ghi: Công an thị trấn Hòa Phong.
Ánh mắt cô dừng ở cái tên ấy một nhịp: Hòa.
"Không có gì đặc biệt." Cô rút tay khỏi tay Hòa. "Mẹ tôi trước đây quen ông ấy. Tôi ghé thăm thôi."
Hòa nhìn cô một lúc, rồi quay người đi vào trong nhà. "Cô đứng ngoài này chờ. Lát nữa tôi lấy biên bản."
Hạ Vũ đứng ngoài cửa, không bước vào, nhưng cô nhìn thấy cảnh tượng bên trong. Phòng khách nhà Lâm — tối qua cô còn đứng ở đó — giờ trên sàn chi chít dấu chân bùn của cảnh sát. Kệ sách bị xê dịch, để lộ bức tường phía sau. Ghế mây lật ngửa.
Rồi cô nhìn thấy vị trí của bể nước. Phía sau nhà, có một cái bể xi măng vuông chừng một mét, bình thường đậy bằng tấm lưới sắt, giờ tấm lưới đã bị lật tung. Hai người trông như pháp y đang ngồi xổm bên cạnh, một trong hai người đang chụp ảnh.
Cô không nhìn thấy bên trong bể. Nhưng cô ngửi thấy.
Mùi máu. Vị sắt rỉ, ngọt lợ, trộn lẫn với hơi ẩm của nước ngầm. Cái mùi ấy cô quá quen rồi — hai mươi năm trước, trong nhà kho, dưới xác mẹ, cùng một mùi y hệt.
Cô nắm lấy khung cửa, khớp ngón tay trắng bệch.
Một cảnh sát đứng dậy khỏi miệng bể, lau mồ hôi, nói gì đó với Hòa. Sắc mặt Hòa thay đổi. Gã nhìn xuống bể nước một cái, rồi quay đầu — cách nửa căn phòng, gã nhìn Hạ Vũ một cái.
Ánh mắt ấy rất lạ. Không phải ánh mắt nhìn nghi phạm, cũng không phải ánh mắt nhìn nhân chứng. Đó là ánh mắt của một kẻ vừa nhận ra điều gì đó.
Hạ Vũ quay người bước đi dưới ánh mắt ấy.
Cô đi đến cuối hành lang, dựa vào tường, tay thọc vào ba lô chạm vào bảy tấm ảnh. Cô rút tấm thứ hai ra. Người trong ảnh, năm mươi tuổi, cằm vuông, mắt nhỏ mà sắc.
Cô xoay người trong hành lang.
Hòa đang bước ra từ phòng 101, tiến về phía cô, tay cầm một cuốn sổ. Gã bước được vài bước thì dừng sững — vì Hạ Vũ không nhúc nhích. Cô chỉ đứng nguyên tại chỗ, trong tay vẫn cầm tấm ảnh.
Hòa lên tiếng: "Cô Hạ, về chuyện tối qua —"
"Anh Hòa." Giọng cô bình tĩnh đến mức chính cô cũng hơi ngạc nhiên. "Anh và mẹ tôi, cũng thân lắm phải không?"
Hành lang chỉ còn lại tiếng thì thầm của mấy người cảnh sát ở phía bể nước đằng xa, và tiếng chớp màn trập máy ảnh khô khốc. Tay cầm cuốn sổ của Hòa buông thõng xuống.
Gã không trả lời.
Ánh ban mai từ cửa sổ cuối hành lang ùa vào, kéo hai cái bóng dài và mỏng, chạm vào nhau.