夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt,
mộng dệt ngàn chương
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Tương tác
Tìm truyện…
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt,
mộng dệt ngàn chương
Tìm truyện…
Trang chủThư việnTương tác
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt,
mộng dệt ngàn chương

夜 · 阁
3 quyển · 2 tác giả · 0 độc giả
© 2026 · Dạ Thư Các · Điều khoản · Riêng tư · Liên hệ
Trang chủThể loạiTủ sáchTài khoản
← thoát
Người Thừa Kế Im Lặng
Lâm Duy Thanh · chương 18 / 18
Người Thừa KếChương 18
Ngườ
第18章
Chương 18

Người Thừa Kế

Người của công an tỉnh đến trước khi trời sáng.

Ba xe cảnh sát, một xe pháp y, mười hai người. Người dẫn đầu là một sĩ quan ngoài năm mươi, họ Lý, tóc hoa râm, mắt rất nhỏ nhưng rất sáng. Ông đứng trước cửa nhà thờ rất lâu, nhìn hai thi thể trên nền đá phiến, khẩu súng trên bàn thờ, cánh cửa sắt dưới hầm, gian đá phía sau cánh cửa, hộp sắt và máy ghi âm trong gian đá.

Rồi ông bước ra. Ông đến trước mặt Hạ Vũ — Hạ Vũ ngồi trên bậc thềm đá trước cửa nhà thờ, hai tay đặt trên đầu gối. Cô không ngủ suốt đêm. Mắt cô khô ráo.

"Cô là con gái Trịnh Thu Quỳnh." Sĩ quan Lý nói. Không phải câu hỏi.

"Đúng."

"Bà ấy là bạn học trường cảnh sát của tôi." Ông nói. "Khi bà ấy bỏ học, tôi tưởng bà ấy đã từ bỏ. Mãi sau này tôi mới biết là không. Bà ấy chỉ đổi cách khác để tiếp tục làm việc một cảnh sát phải làm."

Ông châm một điếu thuốc. Khói thuốc tan dần trong nắng sớm.

"Mẹ cô là một cảnh sát rất giỏi. Sai lầm duy nhất của bà ấy là bà ấy đã cố làm cảnh sát ở một nơi không có cảnh sát. Sai lầm đó đã giết bà ấy."

Ông dập thuốc. Đứng dậy.

"Cô có điều gì muốn nói không."

Hạ Vũ đứng dậy. Cô lấy bảy tấm ảnh đã nằm trong túi gần một tháng ra. Còn sáu tấm — tấm đầu tiên đã bị lấy mất. Cô đưa ảnh cho sĩ quan Lý. Rồi cô lấy từ ba lô ra hai hộp sắt. Thư của mẹ. Băng của mẹ. Trang cuối cùng trong nhật ký của mẹ. Bảy cái tên — sáu cái đã bị gạch. Cái thứ bảy vẫn còn trống.

"Mẹ tôi đã dành năm năm để thu thập những bằng chứng này. Những việc bà ấy chưa hoàn thành, một người đàn bà tên A Thu đã dùng hai mươi năm để hoàn thành. Bà ấy chết sáng nay. Bà ấy không có lưỡi — những kẻ đó đã cắt lưỡi bà ấy năm bà ấy chín tuổi. Bà ấy đã dùng một cây bút chì và một cây kéo để hoàn thành kế hoạch mẹ tôi để lại."

"Tay tôi không dính máu. Nhưng tôi biết từng kẻ đã chết. Tôi đã không ngăn cản. Vì tôi cũng không muốn ngăn cản."

Sĩ quan Lý nhìn cô. Rất lâu. Rồi ông ném đầu lọc thuốc xuống đất dập tắt.

"Lời khai của cô chúng tôi sẽ chính thức ghi nhận. Bây giờ cô cần làm một việc."

"Việc gì."

"Rời khỏi thị trấn này. Đến một nơi cô có thể ngủ được. Ngủ một giấc. Rồi đến một nơi cô có thể ăn được. Ăn một bữa. Rồi quay lại. Chúng tôi sẽ ở đây."

Hạ Vũ gật đầu. Cô kẹp hộp sắt dưới nách, bước ra phố.

---

Cô ở một nhà nghỉ trên huyện ba ngày. Ngày đầu tiên cô ngủ đến bốn giờ chiều. Ngày thứ hai cô ngủ đến trưa. Ngày thứ ba cô dậy lúc bảy giờ sáng, xuống tiệm ăn sáng dưới lầu ăn một tô bún. Bún rất nóng. Cô ăn rất lâu. Không ai giục cô. Ngoài cửa sổ có một bà lão bán rau. Một đứa trẻ đang đạp xe ba bánh. Một người đàn ông đang sửa mái nhà. Nắng rất đẹp. Cô ăn hết tô bún, uống hết cả nước lèo.

Rồi cô về nhà nghỉ, mở sổ tay ra, bắt đầu viết.

Cô viết hai ngày. Viết bảy mươi bảy trang. Viết về từng con người — từng người còn sống, từng người đã chết. Ánh mắt Lâm Văn nhìn cô qua khe cửa. Ống hút Hòa đặt sau ly sữa đậu nành. Đất dưới móng tay Đinh Kiến Quốc. Mảnh giấy cháy dưới khe cửa tiệm vàng Hoàng Thắng. Nguyễn Khắc Khánh treo trên khung đèn, vết hằn quỳ nơi đầu gối quần lao động. Mùi xăng trong tiệm sửa xe của Đại Lực, tiếng tay hắn run run cầm cờ-lê lên rồi lại đặt xuống.

Philippe đứng trước bàn thờ, áo choàng trắng muốt, nói hắn không cần chuộc tội. Rồi là mẹ cô — giọng nói trong cuộn băng, giọng nói dưới hầm, sự im lặng trong căn phòng hồ sơ năm mười bốn tuổi. A Thu — bàn tay rất lạnh rất lạnh đó, cái nắm tay nơi cửa, âm thanh đầu tiên trong ba mươi ba năm.

Cô viết xong trang cuối cùng, đặt bút xuống. Cô đi tắm. Nước nóng xả lên lưng, cô phát hiện mình gầy đi rất nhiều — trước đó cô không để ý. Chắc đã lâu lắm rồi không ăn uống tử tế. Chắc không bao giờ ăn lại được những cân nặng đó.

Ngày thứ tư, một luật sư đến tìm cô. Là sĩ quan Lý sắp xếp. "Cô không cần luật sư." Luật sư nói. "Nhưng đồng nghiệp cũ của mẹ cô đều cho rằng cô nên có một người."

Ngày thứ năm, cô trở lại Hòa Phong, làm biên bản chính thức. Sĩ quan Lý ngồi đối diện. Ông hỏi từng câu một. Cô trả lời từng câu một. Mỗi câu hỏi cô đều có câu trả lời. Mỗi câu trả lời cô đều có bằng chứng.

"Cô biết A Thu sẽ giết những kẻ đó không."

"Biết."

"Cô có ngăn cản bà ta không."

"Không."

"Tại sao."

"Vì tôi không muốn."

Sĩ quan Lý nhìn cô. Ông không phán xét cô — ông chỉ ghi chép. Ghi chép xong ông gập sổ lại, châm một điếu thuốc. Ông hút hết điếu thuốc đó, dập đầu lọc, đứng dậy.

"Cô có thể đi rồi. Nếu viện kiểm sát muốn truy tố cô — chúng tôi sẽ thông báo. Nhưng cá nhân tôi cho rằng — họ sẽ không."

Hạ Vũ đứng dậy. Sĩ quan Lý đưa tay ra. Cô bắt một cái. Tay ông rất cứng, như đã cầm súng rất nhiều năm.

"Mẹ cô hồi ở trường cảnh sát," ông nói, "thường nói với tôi một câu. Bà ấy nói: 'Trách nhiệm lớn nhất của một cảnh sát không phải là bắt kẻ xấu. Mà là khiến người tốt không cần phải trở thành kẻ xấu.' Bà ấy đã làm được — vào năm thứ hai mươi sau khi bà ấy chết."

Hạ Vũ bước ra khỏi đồn công an. Nắng rất to. Trên phố có người bán mía. Cô mua một khúc. Người đàn bà bán mía dùng một con dao rất to, ba nhát đã lột sạch vỏ mía. Cô đứng đó, nhai mía, nhìn người trên phố. Có người đang trả giá. Có người đang gọi điện thoại. Có người đang giục con đi học. Không ai chú ý đến cô. Cô thích cảm giác này.

Cô đến trước cửa tiệm may của A Thu. Niêm phong đã được dán — cảnh sát dán. Cô trèo qua cửa sổ bên hông — cái cửa sổ A Thu đã từng trèo qua rất nhiều lần.

Tiệm vẫn y nguyên. Những bộ quần áo vẫn treo trên tường, xếp theo màu từ nhạt đến đậm. Chiếc sườn xám chưa may xong vẫn còn trên bàn — kim vẫn cắm nơi cổ áo, chỉ cùng màu với vải. Cây kéo cũ cũng vẫn còn. Cây kéo mới — bị cảnh sát lấy đi rồi.

Hạ Vũ ngồi trước bàn làm việc một lát. Cô kéo ngăn kéo. Bên trong là hộp kim chỉ của A Thu. Dưới hộp kim chỉ đè một lá thư. Là viết cho cô — giấy xé từ tập ghi chú.

"Mày đang đọc cái này tức là tao đã chết rồi. Không sao. Tao chết là chuyện đương nhiên. Người như tao sống ba mươi ba năm là quá đủ."

"Tiệm may này — tao để lại cho mày. Không phải để mày may đồ. Là để mày có một chỗ mà về khi mày không còn nơi nào để đi."

"Chìa khóa ở dưới chậu cây ngoài cửa. Như cũ."

"— Thu."

Hạ Vũ gấp lá thư lại. Cô bước ra khỏi tiệm may, sờ dưới chậu cây trước cửa tìm thấy chìa khóa. Một chiếc chìa khóa đồng — chiếc chìa khóa A Thu đã dùng suốt ba mươi ba năm.

Cô khóa cửa. Bỏ chìa khóa vào túi.

Hôm sau, cô lên một chuyến xe khách đi Hà Nội. Ba tiếng đồng hồ. Cô ngồi cạnh cửa sổ, nhìn ruộng lúa, trâu nước, người đi xe máy bên ngoài. Radio phát một bài hát cũ, tài xế ngâm nga theo, sai nhạc. Nắng từ cửa sổ chiếu vào, đậu trên mu bàn tay cô, ấm ấm. Cô nói với tia nắng đó một câu, rất khẽ, khẽ đến mức tiếng rung của kính cửa sổ đã nuốt mất. Nhưng cô biết câu đó đã được nói ra rồi. Đã được một người không quay đầu nghe thấy rồi.

Hà Nội rất ồn. Xe máy nhiều không đếm xuể. Cô thuê một căn phòng nhỏ trong một con ngõ ở khu phố cổ. Tầng hai, cửa sổ nhìn ra con ngõ, có thể thấy từ cửa sổ nhà đối diện trồng hoa trên sân thượng. Cô đặt hộp sắt của mẹ lên tủ đầu giường. Treo chìa khóa của A Thu sau cánh cửa. Khóa bảy mươi bảy trang giấy vào ngăn kéo.

Cô tìm được một công việc. Làm biên tập viên cho một trang tin tức. Không chạy tin bên ngoài nữa — cô chạy đủ rồi. Cô sửa bài của người khác. Phần lớn thời gian ngồi trong văn phòng, nhìn màn hình máy tính, uống trà rất đặc. Đồng nghiệp thấy cô hơi lạ — cô quá im lặng, ít nói, nhưng đôi mắt cô khiến không ai dám nói dối trước mặt cô. Không ai biết trước đây cô làm gì. Chỉ một lần. Hôm đó tòa soạn nhận được một tập tài liệu tố giác nặc danh — về một vụ xâm hại trẻ em ở một huyện nào đó. Tài liệu viết rất lung tung, nhưng bên trong có bằng chứng. Không ai biết phải xử lý thế nào. Hạ Vũ cầm tập tài liệu đó, xem một tiếng đồng hồ, rồi cầm điện thoại lên báo cảnh sát.

Cúp máy xong, cô ngồi rất lâu ở chỗ mình. Ngoài cửa sổ Hà Nội đang mưa. Mưa rơi trên lá chuối, lộp bộp lộp bộp. Cô nhìn chiếc lá chuối đó, nhớ rất nhiều thứ. Nhớ một phong bì nhét qua khe cửa. Nhớ một tấm ảnh đặt trên vô lăng. Nhớ một người đàn bà không có lưỡi viết chữ lên giấy. Nhớ một tiếng súng — tiếng súng đó vang vọng rất lâu, từ vách đá nhà thờ dội sang vách đá, mãi không tan.

Rồi cô mở máy tính, tiếp tục sửa bản thảo tiếp theo.

---

Một buổi chiều nửa năm sau, cô nhận được một lá thư. Dấu bưu điện là Hòa Phong. Trên phong bì không có người gửi. Bên trong chỉ có một tấm ảnh. Ảnh màu. Trong ảnh là một ngôi mộ mới xây, đá cẩm thạch trắng, trước mộ đặt một bó hoa dại. Trên bia khắc một dòng chữ:

"Trịnh Thu Quỳnh. 1960-1992. Một y tá. Một người mẹ."

Bên cạnh còn một ngôi mộ nhỏ hơn. Đá xám. Bên trên khắc:

"A Thu. 1973-2012. Em đã làm xong rồi. Chị yên nghỉ nhé."

Hạ Vũ đặt tấm ảnh lên bàn. Cô nhìn hai ngôi mộ đó. Nhìn bó hoa dại không biết ai đã đặt. Rồi cô ghim tấm ảnh lên tường — giống hệt cách A Thu ghim ảnh lên tường tiệm may. Một chiếc đinh ghim. Ghim vào một nơi mỗi ngày cô đều nhìn thấy.

Cô đứng dậy, bước đến bên cửa sổ. Trong ngõ có trẻ con đang nhảy dây. Trên sân thượng đối diện có người đang tưới hoa. Chiều Hà Nội màu vàng, ánh sáng từ phía tây chiếu tới, nhuộm cả con ngõ thành một màu cam ấm áp.

Cô nhớ đến câu nói của mẹ: "Con là con gái mẹ. Con không phải tác phẩm của bất kỳ ai. Không phải của hắn. Không phải của mẹ. Con là của chính con."

Cô nhớ đến trang giấy cuối cùng của A Thu: "Mày chỉ cần sống."

Cô đứng bên cửa sổ, nhìn Hà Nội chầm chậm lên đèn. Thành phố này có mười triệu con người, mỗi người có một câu chuyện của riêng mình. Câu chuyện của cô là một trong số đó — một câu chuyện về những hộp sắt, về một đôi bàn tay rất lạnh rất lạnh, về một người mẹ và con gái bà, và một người đàn bà không có lưỡi khác.

Cô không phải là những người đã chết. Cô là thứ họ để lại cho thế giới này.

Cô đóng cửa sổ. Quay về bàn. Mở máy tính. Bắt đầu viết bài tiếp theo.

— 2.203 chữ —
← Chương trướcMáu Của Người, Máu Của Quái VậtHết truyệnQuay về truyện