夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt, mộng dệt ngàn chương
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Tương tác
Tìm truyện…
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt, mộng dệt ngàn chương
Tìm truyện…
Trang chủThư việnTương tác
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt, mộng dệt ngàn chương

夜 · 阁
2 quyển · 2 tác giả · 0 độc giả
© 2026 · Dạ Thư Các · Điều khoản · Riêng tư · Liên hệ
Trang chủThể loạiTủ sáchTài khoản
← thoát
Bản Dịch Cuốn Sách Cổ
Hà Chí Cương · chương 4 / 12
Người Thứ 7Chương 4
Ngườ
第4章
Chương 4

Người Thứ 7

Trần Hoằng Văn quay về hôm mười sáu tháng ba. Trong ba ngày ông đi công tác, Lý Minh Hạ không ngừng dịch, cũng không ngừng điều tra. Hắn đã tra từng cái tên trong danh sách Cố Dĩ An đưa — chỉ có hai người tra được tư liệu công khai, một người rơi lầu, một người mất tích, bốn người còn lại không có bất kỳ dấu vết nào trên internet, như thể đã bị xóa sạch.

Hắn bỏ danh sách và đèn pin vào ba lô, bước vào tòa Khoa Ngôn ngữ học.

Cửa văn phòng Trần Hoằng Văn hé một khe. Lý Minh Hạ không gõ cửa, đẩy thẳng vào. Trần Hoằng Văn ngồi sau bàn làm việc, màn hình máy tính trước mặt đen ngòm. Những ngón tay ông đặt trên mặt bàn, đan chéo vào nhau, như đang đợi ai đó — hay nói đúng hơn, như đã đợi từ rất lâu.

"Ngồi đi." Trần Hoằng Văn nói.

Lý Minh Hạ không ngồi. Hắn đặt mảnh giấy lên bàn — của Cố Dĩ An đưa, sáu cái tên, sáu ngày tháng.

Trần Hoằng Văn cúi đầu liếc một cái. Những ngón tay ông không buông ra, vẫn đan chéo.

"Bác Cố đưa cho cậu." Đây không phải một câu hỏi.

"Sáu người này," Lý Minh Hạ nói, "đều là ai?"

Trần Hoằng Văn im lặng một lát. Đồng hồ treo tường trong văn phòng chạy bảy tiếng. "Họ đều là những người từng mượn cuốn sách đó. Người thứ nhất là năm 2004, đàn anh của tôi. Người thứ hai là năm 2007, một giảng viên khoa Ngoại ngữ. Người thứ ba —" Ông dừng lại. Mắt ông rời khỏi mảnh giấy, nhìn ra ngoài cửa sổ. "Người thứ ba là năm 2008. Mẹ cậu."

Ngoài cửa sổ có gió thổi qua cây ngô đồng. Cành cây đập vào kính, phát ra tiếng ma sát khô khốc.

"Cậu biết tôi đang hỏi gì," Lý Minh Hạ nói. "Họ giờ ở đâu?"

"Hai người tự sát. Hai người mất tích. Một người đến giờ vẫn ở bệnh viện tâm thần, không nói, không nhìn ai, mỗi ngày chỉ viết chữ — viết thứ văn tự đó, hết lần này đến lần khác, không bao giờ dừng." Trần Hoằng Văn buông những ngón tay đang đan chéo ra. Ông cầm tách trà trên bàn lên, bên trong trống không, nhưng ông vẫn bưng lên uống một ngụm. Lý Minh Hạ thấy những ngón tay ông đang run — từ đầu ngón run dọc xuống cả bàn tay. Ông đặt tách xuống, ngón tay mắc vào vành tách, bóp chặt đến khi các khớp trắng bệch.

"Còn một người nữa?"

"Mẹ cậu. Mùa hè năm 2008, bà ấy ngừng dịch. Hai tháng sau, bà lên cơn đau tim trong nhà tắm của chính mình. Khi nhân viên cấp cứu đến, môi và đầu ngón tay bà đã chuyển thành màu xanh. Bệnh án ghi là suy tim cấp, nguyên nhân kích phát là thiếu ngủ trầm trọng và căng thẳng tinh thần." Giọng Trần Hoằng Văn càng lúc càng nhẹ. "Nhưng tôi biết không phải vì những thứ đó. Mỗi ngày sau khi ngừng dịch bà ấy đều cố quên những con chữ trong cuốn sách đó. Cậu không quên được. Cậu có biết cảm giác đó là gì không? Những ký hiệu ấy sẽ đi theo cậu. Ban ngày khi chúng ở trên giấy cậu vẫn chỉ là một dịch giả, đang thuật lại câu chữ của người khác. Nhưng đến tối, cậu nhắm mắt lại, chúng vẫn ở đó — chúng biến thành thứ mọc ra từ trong não cậu. Cậu tưởng mình đang mơ. Cậu không mơ. Sách đang dịch cậu."

Ông đẩy tách trà sang một bên, mười ngón tay trải phẳng trên mặt bàn. Nắng từ khe rèm cắt vào, vạch lên tay ông những sọc sáng tối, mu bàn tay ông phẳng lặng, tư thế úp lòng bàn tay xuống giữ rất vững. Nhưng giữa những kẽ tay — những khe hở nơi ánh sáng lọt qua — từng ngón tay ông đang run dữ dội.

"Tôi đã thử." Ông nói. "Năm 1999, hai mươi năm trước. Tôi cũng từng nhận cuốn sách này. Tôi đã dịch trọn ba chương. Cậu biết tại sao tôi dừng lại không?"

Lý Minh Hạ không đáp.

"Vì một đêm nọ tôi tỉnh dậy, phát hiện mình đang đứng bên ngoài lan can ban công. Chân trần. Đêm tháng mười một. Tôi hoàn toàn không nhớ mình đã đi ra đó lúc nào, trèo qua lan can ra sao — tôi chỉ đứng đó, nhìn xuống nền xi măng phía dưới, trong đầu dùng thứ văn tự của cuốn sách ghép thành một câu. Một câu về 'kết thúc'. Lúc đó tôi không sợ. Lúc đó tôi chỉ thấy câu ấy rất đẹp." Ông dừng rất lâu. "Tôi đã uống thuốc ngủ suốt hai tháng mới tống được những ký hiệu đó ra khỏi đầu. Sau đó tôi không dám đụng vào cuốn sách nữa. Tôi khóa nó trong tủ sắt của Phòng Sách Cấm, tự nhủ nó sẽ ở đó mãi mãi."

"Nhưng ông không để nó ở đó."

"Phải."

"Ông đưa nó cho tôi."

"Phải."

"Ông biết từng người từng đụng vào nó đều đã chết. Ông đưa nó cho tôi."

Trần Hoằng Văn không nói gì. Miệng ông ngậm lại, trên cằm như có thứ gì đó đang co rút. Nắng chầm chậm trườn trên tay ông, từ mu bàn tay bò lên cổ tay, vệt sáng ấy men theo cánh tay đi lên, như muốn tìm đến những thứ trên mặt ông mà Lý Minh Hạ không nhìn thấy.

Cả căn phòng im lặng rất lâu. Đồng hồ treo tường vẫn chạy, nhưng mỗi nhịp kim giây như dẫm trong nước.

"Ông đưa nó cho tôi." Lần này Lý Minh Hạ không cao giọng. Cuối câu rơi vào im lặng, không vọng lại chút nào.

"Tôi cần biết bên trong nó viết gì." Giọng Trần Hoằng Văn chen ra từ tận đáy cổ họng. "Tôi đã nghĩ đến nó suốt hai mươi năm."

Khi câu này kết thúc, Lý Minh Hạ đã không còn nghe nữa. Hắn đã lấy đồ trong ba lô ra — cuốn sổ tay là nhật ký công việc của hắn, bên trên chi chít ghi chép dịch thuật. Hắn lật từng trang, dừng lại ở trang thứ bảy. Trang ấy dán một tờ giấy xé từ sổ tay của mẹ hắn — ghi chép của dịch giả cuối cùng — tờ giấy ấy đã ở trong ba lô hắn từ ngày rời khỏi Phòng Sách Cấm. Hắn đặt lên bàn Trần Hoằng Văn, dùng đầu ngón tay ấn xuống, đẩy qua.

"Chữ bà ấy. Ông có nhận ra không?"

Trần Hoằng Văn nhìn tờ giấy. Môi ông mở ra rồi ngậm lại, lặp lại ba lần, cuối cùng không nói được gì.

"Bà ấy viết cho tôi ở trang thứ tư." Lý Minh Hạ lật đến trang thứ tư trong sổ tay của mẹ. Dòng chữ và những ký hiệu dịch được ngăn cách bởi một đường kẻ bút bi xanh. Nét chữ không phải bản dịch — là lời một người đàn bà viết cho con trai. Áp lực bút rất mạnh, trên mặt giấy có vết hằn.

Hắn lật đến trang ấy. Chữ trên đó viết bằng cây bút máy Hero đời cũ, mực là màu xanh dương thông thường. Những dòng chữ ấy được viết trong khoảng trống giữa những ký hiệu dịch thuật tài liệu và bảng biểu, tổng cộng năm dòng.

"Minh Hạ, mẹ xin lỗi con. Mẹ đã làm một việc sai, không nên bắt đầu dịch cuốn sách này. Cuốn sách này sống. Nó tìm con từ khoảnh khắc con mở nó ra. Mẹ mỗi ngày đều cảm nhận được nó đang tìm đường đến con — nó đã biết mẹ có con trai. Mẹ dừng lại không phải để cứu mình, mẹ đã không kịp nữa rồi. Trong đầu mẹ toàn là chữ của cuốn sách này, mỗi đêm chúng đều viết những câu mới. Nhưng mẹ không thể để chúng tìm thấy con. Cho nên mẹ quyết định không dịch nữa. Dù sau khi dừng lại, những thứ đã ở trong đó rồi sẽ không đi. Chúng sẽ không bao giờ đi. Nhưng chúng sẽ không tìm thấy con. Mẹ yêu con."

Bức thư này được dán vào trang này của cuốn sổ. Những vết vẽ và màu sắc vốn có trên trang ấy giờ không còn quan trọng nữa — vết mực trên trang giống như những gợn sóng dưới nước, còn bàn tay đã viết ra những dòng chữ này đã hóa tro từ lâu, chỉ còn lại những vết hằn này còn nổi lên.

Hắn nhìn gương mặt Trần Hoằng Văn, không biết mình đang tìm gì, có lẽ là một thứ hối hận có thể nhìn thấy được. Trần Hoằng Văn chỉ cúi đầu, hai tay trải phẳng, mười đầu ngón tay ấn mạnh xuống mặt bàn, bất động.

"Bà ấy dừng lại, chịu đựng tất cả, bệnh tật, tinh thần, những thứ mỗi đêm — bà ấy chịu đựng những thứ đó suốt hai tháng, rồi suy tim. Bà ấy không phải bị cuốn sách giết. Bà ấy bị ba tháng sau khi dừng lại giết. Hôm đó ông nói với tôi cuốn sách này chưa ai đụng vào. Ông là người duy nhất đã nhận nó từ tay bà, cuốn sách dừng lại trên tay bà, ông không nói cho bà biết tại sao, rồi ông thả bà về — để bà một mình."

Đầu Trần Hoằng Văn cúi thấp hơn nữa. Không phải cúi đầu — là một kiểu sụp đổ, từ trên xuống dưới, từng đốt sống lần lượt đổ sập. Tư thế này không phát ra âm thanh, nhưng triệt để hơn bất kỳ âm thanh nào từ bỏ quyền biện hộ. Khoảnh khắc ấy ông không nói được gì, chỉ có thừa nhận, thừa nhận tất cả, thừa nhận câu "cậu sẽ là người đầu tiên" ngay từ đầu đã là chuyển mạng sống của họ đi.

Lý Minh Hạ không nói thêm gì nữa. Hắn gập sổ tay lại, nhét vào ba lô, kéo khóa, đẩy ghế về dưới gầm bàn. Hắn dừng ở cửa một thoáng, không quay đầu lại. Rồi hắn xuống lầu. Lần này hắn không đi hành lang tầng hầm, không đến Phòng Sách Cấm, không lấy chìa khóa, không bật đèn. Hắn đi qua đại sảnh, lan can vẫn vững chãi, cây ngô đồng reo trong gió. Nhưng hắn không nhìn chúng.

Buổi chiều công việc dịch thuật vẫn tiến hành như thường. Hắn trải sách ra, tiếp tục tháo dỡ câu thứ tư chương một. Hắn để ý thấy sự tập trung của mình cao hơn mọi khi — đối tượng dịch không thay đổi, nhưng cách đọc của hắn đã khác. Trước đây hắn là dịch giả, dùng kỹ năng ngôn ngữ học giải phẫu một hệ thống ngôn ngữ; giờ hắn là người đọc, hắn đang đọc hồ sơ cái chết của một người, mỗi ký tự giờ đây đều mang theo một lời hứa hắn không thể quay ngược.

Câu thứ tư nói về chuyện sau khi cánh cổng mở ra. "Sau khi tên được đọc lên, cánh cổng không bao giờ đóng lại hoàn toàn."

Câu này và ba câu trước đó tạo thành một mũi tên thời gian logic — từ gọi tên → cổng mở → ai có thể mở → cổng không đóng. Bốn câu đọc cùng nhau, không còn là bốn câu riêng lẻ nữa. Nó là một lời cảnh báo.

Chiều tối hắn đến trả một cuốn sách. Đèn thư viện vẫn là thứ ánh sáng ấy. Cố Dĩ An vẫn ngồi ở vị trí trước cửa phòng tra cứu mục lục, cùng một tư thế, cùng một cái bình thủy cũ. Lúc hắn đi qua, Cố Dĩ An không nhìn hắn, nhưng đẩy một cuốn sách ra khỏi tầm tay một chút.

Lý Minh Hạ dừng lại. Cuốn sách ấy quay gáy ra ngoài. Bệnh lý học Ngôn ngữ Đương đại. Hắn nhìn gáy sách năm giây. Cố Dĩ An không biểu lộ gì, chỉ lặng lẽ ngồi đó, cuốn sách để cạnh khuỷu tay ông, bìa đã sờn lông.

Hắn mượn cuốn sách ấy. Lúc ra khỏi thư viện hắn lật trang mục lục, một chương có tiêu đề "Mô hình Thoái triển Ngôn ngữ ở Bệnh nhân Mất ngôn ngữ Mắc phải", nhưng hắn nhanh chóng gập lại. Giờ chưa phải lúc. Hắn nhét nó vào ba lô, cảm nhận cuốn sách nặng trịch đè lên cuốn sổ tay, như hình dáng của một câu hỏi chưa thốt ra.

Sau khi trời tối hắn tiếp tục dịch. Trên bàn hắn bày ba thứ: chương một Tàn Thư, sổ tay của mẹ (vẫn đang gập), cuốn Bệnh lý học Ngôn ngữ Đương đại (vẫn đang gập). Ba cuốn sách ba độ dày ba kiểu im lặng. Hắn cầm bút lên. Viết vào sổ tay hai dòng:

"Mẹ chết vì suy tim cấp. Nguyên nhân kích phát: tải trọng nhận thức của văn bản tàn dư sau khi gián đoạn dịch thuật."

"Từ giờ trở đi, không gián đoạn."

Rồi hắn làm một việc không có trong kế hoạch. Hắn lại mở sổ tay của mẹ ra. Lần này không phải để xem trang cuối, không phải để xem bức thư, mà là để xem quá trình dịch của bà. Trang thứ nhất ghi chép sạch sẽ ngay ngắn, thuật ngữ dịch chính xác, nét chữ vững vàng tự tin. Trang thứ hai nét chữ nhanh hơn, một số ký hiệu lặp lại bắt đầu chỉ dùng chữ viết tắt thay thế, bà không cần tra nữa — bà đã ghi nhớ chúng. Trang thứ ba nét chữ trở nên ken dày, lề trang bị viết đầy suy luận, bà không còn dựa vào bất kỳ mô hình ngôn ngữ hiện có nào — bà đã bắt đầu suy nghĩ bằng thứ ngôn ngữ này như tiếng mẹ đẻ. Đến trang thứ tư, nét bút không còn vững nữa. Một số ký hiệu được vẽ xiêu xiêu vẹo vẹo, một số câu chỉ là sao chép lặp đi lặp lại cùng một ký hiệu, như thể để tránh phải gạch bỏ thứ gì đó.

Trang thứ năm chỉ có một ký hiệu, vẽ ở chính giữa. Bên dưới một dòng chú thích, nét chữ nguệch ngoạc mờ nhạt.

"Tôi biết mày đang nhìn. Tao biết mày đang nhìn."

Bà chưa từng nói tiếng Việt. Tiếng mẹ đẻ của bà là tiếng Trung. Nhưng câu đó được viết bằng tiếng Việt.

Mày học một ngôn ngữ. Rồi mày không bao giờ có thể "không" học nó nữa.

Hắn gập sổ tay của mẹ lại. Bên ngoài cửa sổ các tòa nhà đã tắt đèn từ lâu, trong phòng chỉ còn đèn bàn của hắn sáng. Một con thiêu thân đang quay quanh chụp đèn, mỗi lần va vào bóng đèn lại phát ra tiếng động cực nhỏ cực nhẹ.

Hắn lại bắt đầu dịch. Lần này hắn dùng một nhịp điệu khác. Hắn không còn cố diễn giải nội dung đã dịch trong đầu, không còn dừng lại để cảm nhận sức nặng của những câu chữ, chỉ để mặc ký tự đi qua mắt đến tay, đến đầu bút, đến mặt giấy. Hắn biến mình thành một đường ống, chuyển thứ trong sách từ một thứ văn tự sang một thứ văn tự khác, không chạm vào chúng.

Trên sổ tay của hắn ký hiệu mỗi lúc một nhiều. Hai giờ sáng tay hắn vẫn đang viết. Đến ba giờ tay hắn vẫn đang viết. Đến bốn giờ hắn cảm nhận được một thứ hắn chưa từng trải nghiệm trong dịch thuật — hắn đột nhiên nếm thấy một vị gì đó: lạnh, cũ, như vị của dòng nước đầu tiên từ vòi buổi sáng. Vị đến từ não hắn, không phải từ lưỡi hắn.

Hắn dừng lại. Cả cẳng tay phải đang co rút — một thứ run rẩy yếu ớt, bên trong, như thể máu đang rời khỏi mạch. Hắn đặt bút xuống, tắt đèn bàn, nằm lên giường còn nguyên quần áo. Trên đầu chẳng có gì, trần nhà tối om, chỉ có sau rèm cửa rỉ ra một chút ánh trăng. Hắn nhắm mắt, đợi trời sáng.

Trong bóng tối, có một khoảnh khắc — hắn không xác định được đây là mơ hay tỉnh — hắn thấy phía xa có một cánh cửa. Cửa đang khép, không khóa. Phía bên kia cửa không có âm thanh, chỉ có một thứ áp lực vô hình, một thứ mật độ không nhận ra được hình dạng. Hắn ý thức được tay mình đang vẽ ký hiệu đó — mới chỉ một nửa — lên tấm trải giường.

Hắn mở mắt.

Ngón tay hắn đã dừng.

Nhưng nửa trước của ký hiệu đó vẫn còn trên tấm trải giường chưa phai, như thể ngón tay để lại vết hằn trên vải cotton, cũng như thể vết hằn vốn đã ở đó, mà ngón tay hắn chỉ vừa đi ngang qua nó.

Hắn nằm thẳng, đè tay dưới thân, nhắm mắt. Hắn không ngủ. Nhưng ở một tầng ý thức nào đó không phải mơ cũng không phải tỉnh, hắn cảm thấy cánh cửa ấy vẫn ở đó. Đang khép. Không khóa.

— 2.943 chữ —
← Chương trướcDanh Sách 6 Cái TênChương sau →Hội Cổ Ngữ