Địa chỉ Cố Dĩ An nói nằm ở ngoại ô. Một ngôi nhà cũ bị cỏ dại nuốt chửng một nửa, tường bong tróc, ván gỗ trên cửa sổ đã mục, ổ khóa trên cửa là một thứ kỳ quặc — một đĩa kim loại tròn không có lỗ tra chìa, bên trên khắc ký hiệu. Những ký hiệu giống hệt trong chương một Tàn Thư.
"Đây là chỗ người thứ năm ở." Cố Dĩ An đứng ngoài sân, không có ý định vào trong. "Ba ngày cuối cùng ông ta nhốt mình trong nhà. Hàng xóm nói mỗi tối đều nghe thấy ông ta nói chuyện. Trong phòng chỉ có một mình ông ta."
"Ông ấy chết thế nào?"
"Nhảy lầu không chết." Giọng Cố Dĩ An rất đều. "Ông ta bò về nhà, dùng máu viết mấy dòng lên trang cuối sổ tay. Rồi dùng một cây kéo cắt động mạch tay trái. Lúc viết xong nét cuối cùng thì tim ông ta ngừng. Sổ tay gập lại để trên bàn. Kéo trong bồn rửa. Ông ta ngồi dựa tường, mắt không nhắm."
Ông nói những điều này với giọng điệu không thay đổi. Như đang mô tả các bước của một thí nghiệm.
"Ông ấy viết gì?"
"Cậu xem đi."
Cổng sân không khóa. Lý Minh Hạ đẩy cánh cổng sắt rỉ sét, băng qua đám cỏ cao đến đầu gối. Chiếc đĩa kim loại trên cửa nhìn gần là từng tầng vòng tròn đồng tâm, mỗi vòng đều khắc ken dày thứ văn tự đó. Hắn đặt tay lên mặt đĩa — không đẩy, không kéo — chỉ đặt lên. Đĩa im lặng mấy giây rồi từ bên trong phát ra tiếng "cạch", cánh cửa tự động hé ra một khe.
Trong phòng ánh sáng lờ mờ, rèm cửa kéo kín hết. Không khí có mùi mốc và một thứ mùi khác — cũ kỹ, mùi sắt gỉ, mùi hữu cơ. Trên bàn giữa phòng khách để một cuốn sổ tay, bìa cứng màu đen, cạnh bên dùng sơn trắng viết mã số: No.5.
Hắn mở ra. Ba phần tư phía trước là ghi chép dịch thuật bình thường — chi chít tháo dỡ ký hiệu, suy luận có lớp lang. Không khác gì những ghi chép hắn làm trong sổ tay của mình. Khoảng trang sáu mươi bắt đầu thay đổi. Câu ngắn đi, suy luận bị bỏ qua, từng chữ đều mang ngữ khí gấp gáp — "không thể chậm được nữa. Làm trang này, làm ngay."
Từ trang bảy mươi trở đi, trong ghi chép bắt đầu xuất hiện cái giọng quen thuộc mà hắn từng nghe. Không phải văn tự trên Tàn Thư. Là lời của chính người đó:
"Mỗi đêm nó nói chuyện trong đầu tôi. Nói bằng tiếng Trung. Dùng thanh điệu của mẹ tôi. Mẹ tôi nói tiếng Việt, chưa từng nói tiếng Trung, nhưng cái giọng này đang dùng ngữ điệu của bà ấy để nói tiếng Trung. Nó dùng giọng bà ấy trò chuyện với tôi trong đầu, hỏi tôi hôm nay ăn gì, thời tiết có đẹp không, hoa ngoài kia đã nở chưa. Nó biết cách khiến tôi tưởng nó là mẹ tôi. Tôi suýt tin rồi."
Lý Minh Hạ gập góc trang này, tiếp tục lật về sau. Ghi chép đến trang tám mươi ba trở nên vỡ vụn. Có những câu lặp lại sao chép cùng một ký hiệu cả chục lần, rồi đột nhiên nhảy vào phân tích suy luận bình thường. Như thể bộ não đang giằng co giữa hai kênh.
Trang chín mươi — trang thứ ba từ dưới lên — bên trên dùng nét chữ run rẩy viết:
"Nó không có tên của chính nó. Nó cần mượn tên chúng ta mới có thể tồn tại trong thế giới này. Mỗi người dịch nó đều là ứng viên của nó. Nó dùng tri thức của mày học ngôn ngữ của mày — không chỉ là ngôn ngữ trong sách — mà là ngôn ngữ của mày, cái thanh điệu mẹ mày dùng khi nói chuyện với mày, những câu mày thầm đọc trong đầu lúc nghĩ ngợi. Sau khi nó học được ngôn ngữ của mày, mày sẽ không bao giờ nhận ra được giọng nào là của mày, giọng nào là của nó nữa. Nó sẽ dùng giọng y hệt nói chuyện trong đầu mày, cho đến khi mày không phân biệt được đâu là mày. Ngày đó nó thắng. Nó sẽ không giết mày — nó sẽ biến thành mày. Rồi nó sẽ dùng miệng của mày đi tìm người tiếp theo."
Lật qua trang này. Hai trang cuối cùng.
Nét chữ ở đây chậm lại. Không còn nóng vội, không còn sợ hãi — trái lại có một sự bình tĩnh kỳ lạ. Như thể người đó sau khi viết xong đoạn trước đã biết trước kết cục của mình, những dòng cuối cùng này là mấy lời cuối cùng ông ta để lại trên thế gian.
"Tôi viết câu này lên trang cuối của sổ tay, bởi vì nó xứng đáng được ở lại hơn con người tôi.
Nó không có tên. Nó cần tên của mày. Sách không phải sách triệu hồi — sách là một cánh cửa. Mỗi chương đều đang dạy mày cách mở nó ra. Mày vừa dịch vừa mở cửa — cánh cửa ở sau lưng mày, mày tưởng mình đang nghiên cứu lịch sử, thực ra mày đang viết tương lai cho nó.
Những kẻ đó sẽ đến tìm mày. Họ sẽ nói họ muốn giúp mày. Đừng tin họ. Họ chỉ muốn xem kết cục, không quan tâm trong kết cục ấy có tên của ai.
Mày là người thứ bảy.
Tao không biết mày tên gì. Nhưng nếu mày đang đọc câu này, nghĩa là mày ít nhất còn có can đảm mở ra nấm mồ của người khác.
Dừng lại.
Đừng tiếp tục nữa.
Tao biết mày sẽ không nghe. Chưa từng có ai nghe."
Dòng cuối cùng. Không viết bằng mực. Màu nâu sẫm, sau khi khô để lại trên mặt giấy những vết hằn li ti. Lúc viết dòng này tim ông ta vẫn còn đập. Viết xong thì không đập nữa:
"NÓ KHÔNG CÓ TÊN. NHƯNG NÓ ĐANG MƯỢN TÊN CỦA NGƯỜI DỊCH. ĐỪNG ĐỂ NÓ BIẾT TÊN CON."
Chữ "con" ấy không chỉ là nói với đứa con của ông ta — đứa con của ông ta, nếu ông ta có, giờ này đã biết gọi bố rồi; lúc ông ta viết chữ này xuống, chữ này đối với mỗi người đọc được nó cũng là "mày".
Lý Minh Hạ gập cuốn sổ tay lại, ngồi trong bóng tối rất lâu. Ngoài cửa sổ có tiếng chim sẻ. Hắn đứng dậy bước ra cửa. Cố Dĩ An vẫn đứng ngoài sân, cùng một vị trí, cùng một tư thế.
"Bác đã đọc cái này chưa?" Hắn giơ giơ cuốn sổ tay trong tay.
"Cuốn nào cũng đã đọc."
"Vậy tại sao bác còn để tôi tiếp tục?"
Cố Dĩ An đút ngón tay vào túi áo khoác. "Bởi vì cậu là người thứ bảy. Cuốn sách trong tay người thứ bảy không giống sáu người trước — sách thay đổi. Mỗi người chết trên nó đều để lại chính mình ở một chỗ nào đó trong sách. Cuốn sách bây giờ đã không còn hoàn toàn là cuốn ban đầu nữa. Nó đã bị sáu người chết viết lại thành một thứ gì đó mà họ không thể nói ra." Ông rút trong túi ra một chiếc khăn tay cũ lau những ngón tay mình. "Sáu lần trước tôi đều thử ngăn cản. Lần đầu tôi trực tiếp nói cho người đó biết — hôm sau người đó phát điên. Lần thứ hai tôi trộm cuốn sách đi — ba ngày sau sách tự quay về trên bàn. Lần thứ ba — mẹ cậu — tôi không ngăn cản. Tôi không nói gì hết. Tôi để bà ấy tự phát hiện."
"Tại sao?"
"Bởi vì ngăn cản vô dụng. Sách sẽ chờ. Thời gian của sách dài hơn thời gian của chúng ta. Nó không quan tâm phải đợi một đời người — cậu chết rồi, nó sẽ tìm một người khác. Rồi lại tìm. Cách duy nhất là có người lật xong nó." Ông ngước mắt lên nhìn Lý Minh Hạ. "Có người. Là cậu. Cuốn trong tay cậu là của mẹ cậu để lại. Bà ấy dừng ở chương bốn. Bà ấy vẫn luôn nói với cậu —"
"Đừng tiếp tục."
Cố Dĩ An lắc đầu. "Bà ấy nói với cậu là 'đừng như mẹ'. Không phải 'đừng dịch'."
Lý Minh Hạ ôm cuốn sổ tay trước ngực, ngón tay đặt lên mã số No.5 phía trên. Hắn nghe Cố Dĩ An lại mở miệng.
"Nó có bảy chương. Sáu chương đầu là cửa. Chương bảy là tên — không phải tên của nó." Ông ngừng một thoáng. "Là tên của người mở cửa. Khi dịch giả đích thân viết xuống chữ cuối cùng — người đó biến thành nó. Miệng người đó là miệng nó. Tay người đó là tay nó. Nó đợi hai nghìn năm chính là đợi một người có thể dịch xong. Cuối cùng nó cũng đợi được bộ não có mô hình ngôn ngữ đủ gần — mẹ cậu và cậu. Não bà ấy rất gần với thứ nó cần, nhưng bà ấy quá yêu cậu. Cho nên bà ấy dừng. Còn cậu —" Ông rút ngón tay đã lau sạch ra khỏi khăn tay — "não của cậu còn gần hơn với thứ nó cần. Và cậu đã không còn sợ nó lắm nữa."
Trên chuyến xe buýt về thành phố chỉ có hắn và tài xế. Cánh đồng ngoài cửa sổ trong ánh chiều muộn ngả sang màu xám. Trong đầu hắn vẫn đang lặp đi lặp lại câu đó: "NÓ KHÔNG CÓ TÊN. NHƯNG NÓ ĐANG MƯỢN TÊN CỦA NGƯỜI DỊCH." Chữ "con" ấy lơ lửng ở cuối câu — như sợi dây bị chặt đứt, như nửa ký hiệu còn sót lại trên tường.
Hắn đặt cuốn sổ tay lên đầu gối. Lúc tia sáng cuối cùng ngoài cửa sổ biến mất, hắn chợt nhớ ra — hôm nay hắn không mang theo máy ghi âm. Tối qua trong phòng mình hắn không hề mất ngủ. Đêm qua là lần đầu tiên kể từ khi bắt đầu dịch hắn ngủ trọn một giấc, không nghe thấy bất kỳ âm thanh nào, không tỉnh giấc giữa đêm.
Rồi hắn ý thức được một vấn đề: không phải vì âm thanh không đến. Là vì nó không cần nói chuyện với hắn trong mơ nữa. Nó đã có thể lúc hắn thức, dùng giọng của hắn, xuyên qua môi hắn trực tiếp nói chuyện với thế giới này.
Hắn nhắm mắt. Xe buýt xóc trên đường đá tiến vào thành phố. Cẳng tay phải của hắn lại bắt đầu run, như có thứ gì trong mạch máu đang thử gõ mật mã Morse.
Về đến phòng trời đã tối. Hắn bỏ cuốn sổ tay của người thứ năm vào ngăn kéo, tách riêng với di vật của bốn dịch giả kia. Rồi hắn ngồi trước bàn, mở sổ tay của mẹ ra. Lần này hắn không lật tiếp về sau. Hắn lật đến trang thứ tư — bức thư bà viết cho hắn.
"Những thứ đã ở trong đó rồi sẽ không đi. Chúng sẽ không bao giờ đi. Nhưng chúng sẽ không tìm thấy con. Mẹ yêu con."
Hắn gập sổ tay lại. Kéo rèm cửa. Ngoài cửa sổ tòa nhà đối diện có một ngọn đèn đang sáng, như có ai đang thức đêm đợi người.
Hắn bắt đầu dịch chương hai.