夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt,
mộng dệt ngàn chương
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Tương tác
Tìm truyện…
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt,
mộng dệt ngàn chương
Tìm truyện…
Trang chủThư việnTương tác
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt,
mộng dệt ngàn chương

夜 · 阁
3 quyển · 2 tác giả · 0 độc giả
© 2026 · Dạ Thư Các · Điều khoản · Riêng tư · Liên hệ
Trang chủThể loạiTủ sáchTài khoản
← thoát
Người Thừa Kế Im Lặng
Lâm Duy Thanh · chương 10 / 18
Lá Thư Của Kẻ Thứ TámChương 10
Lá T
第10章
Chương 10

Lá Thư Của Kẻ Thứ Tám

Hạ Vũ không đến nhà thờ.

Quá trưa rồi. Chuông nhà thờ gióng một giờ, rồi hai giờ. Cô ngồi trước bàn trong phòng, bày lá thư, hai sợi chỉ, hộp sắt của mẹ, mảnh giấy của Đinh Kiến Quốc, di thư của Nguyễn Khắc Khánh, tấm ảnh tám người đàn ông thành một hàng ngang.

Cô không bật đèn. Rèm kéo một nửa. Ánh sáng vừa đủ để cô nhìn rõ những thứ trên bàn.

Cô cầm lên sợi chỉ thứ nhất — sợi nhặt được dưới khe cửa tiệm vàng. Xanh đen. Sợi cotton. Một đầu bị cháy xém, cuộn thành một cục đen cứng. Đầu kia còn giữ nguyên thớ — ba sợi nhỏ xoắn thành một sợi, xoắn rất chặt, là kiểu se tay. Cô đã thấy loại chỉ này ở tiệm may của A Thu. Chiếc sườn xám chưa may xong, kim còn cắm nơi cổ áo, sợi chỉ treo trên đó giống hệt sợi này.

Cô cầm sợi chỉ thứ hai lên. Nhặt từ phong bì dưới gối. Màu xanh đen. Kiểu se ba tao. Chất cotton. Cùng một bàn tay se ra.

Nhưng cô không vội kết luận. Cô là phóng viên điều tra. Điều đầu tiên của phóng viên điều tra là: một sợi chỉ không bằng một mảnh vải. Một mảnh vải không bằng một con người. Một con người không bằng một câu trả lời.

Cô đặt hai sợi chỉ lên tờ giấy trắng, soi dưới kính lúp. Kính lúp là thứ cô tìm thấy trong hộp sắt của mẹ — một cái kính lúp nhỏ cũ, gọng đồng, trên mặt kính có một vết xước rất mảnh. Mẹ đã dùng nó để đọc những dòng chữ nhỏ trên bệnh án, có lẽ cũng đã từng soi những sợi chỉ này.

Cách se giống hệt nhau. Không phải máy se — sợi máy sẽ đều hơn, số vòng xoắn trên mỗi phân đều tăm tắp. Hai sợi chỉ này có độ không đều rất nhỏ, khoảng ba bốn phân lại có một nút hơi lỏng hơn một chút. Đặc trưng của se tay. Cùng một người.

Cô đặt kính lúp xuống. Cầm lá thư lên.

Giấy viết thư là loại giấy trắng thông thường, bất kỳ tiệm văn phòng phẩm nào trong thị trấn cũng bán. Không có hình mờ. Không có dấu nổi. Không có xơ giấy đặc biệt. Chữ viết bằng bút chì — loại 2B, đầu bút đã mòn hơi cùn, nên cuối một số nét chữ bị chẻ ngòi. Nét chữ rất ngay ngắn, từng chữ như được kẻ bằng thước. Nhưng chính sự ngay ngắn này lại là một manh mối — không phải bẩm sinh viết đẹp, mà là luyện tập mà thành. Một người mù chữ sẽ không biết dùng bút chì viết tiếng Việt. Một người biết chữ nhưng ít khi viết sẽ không thể viết ra những con chữ ngay ngắn đến vậy.

Người này viết rất chậm. Rất cẩn thận. Từng chữ một được hoàn thành từng nét. Như một người tập viết trong bóng tối. Như một người đã rất lâu không nói chuyện với bất kỳ ai, nên coi mỗi con chữ là tiếng nói duy nhất của mình.

A Thu.

A Thu không nói được. Nhưng cô ta biết viết. Cô ta đã viết rất nhiều năm: giấy nhắn cho mẹ suốt hai mươi năm, kích thước sửa đồ cho khách, "cảm ơn quý khách" cho người trong thị trấn. Cô ta sống bằng chữ viết. Cho nên chữ của cô ta mới ngay ngắn như vậy. Không phải kỹ thuật — là bản năng. Mỗi con chữ là tiếng nói duy nhất của một con người không có lưỡi.

Hạ Vũ đặt lá thư xuống. Cô lật tấm ảnh lên — tấm ảnh tám người đàn ông. Cô nhìn kẻ đứng giữa, mặc áo choàng đen. Rồi cô đặt tấm ảnh xuống, cầm lên trang nhật ký bị xé mất nửa của mẹ.

"Tổng cộng bảy bản. Đây chỉ là bản đầu tiên. Những bản còn lại giấu ở —"

Rồi bị xé mất.

Mẹ giấu bệnh án ở nhiều nơi khác nhau. Bản đầu tiên ở dưới sàn căn nhà cũ. Bản thứ hai — Hạ Vũ chưa tìm ra. Nhưng bây giờ cô không cần tìm. Cái cô cần bây giờ là một chuyện khác: tại sao A Thu lại đặt lá thư dưới gối cô?

Đáp án một: A Thu chính là Kẻ Thứ Tám. Chính tay cô ta đã giết Lâm Văn, sau đó đến Hòa, tiếp đến Đinh Kiến Quốc, rồi Hoàng Thắng, và dồn ép Nguyễn Khắc Khánh đến chết. Cô ta dùng dây thừng của mẹ, dùng cách thức nguyền rủa của mẹ, dùng đúng thứ tự trong danh sách của mẹ. Cô ta đang thay mẹ hoàn thành những việc còn dang dở.

Đáp án hai: A Thu không phải Kẻ Thứ Tám. Cô ta chỉ đang giúp Kẻ Thứ Tám. Tiệm may của cô ta là một trạm dừng của Kẻ Thứ Tám. Sợi chỉ đó là do cô ta đưa cho Kẻ Thứ Tám, Kẻ Thứ Tám lại mang nó đến tiệm vàng, mang đến dưới gối của Hạ Vũ. A Thu là một người trung gian. Một kẻ tòng phạm. Một kẻ tòng phạm không hề hay biết.

Đáp án ba: A Thu chính là Kẻ Thứ Tám — nhưng cô ta không giết người. Cô ta đang xóa chứng cứ. Cô ta đang bảo vệ một ai đó. Cô ta đang bảo vệ Hạ Vũ. Hoặc — cô ta đang bảo vệ kẻ thứ bảy.

Hạ Vũ nhìn lên trần nhà. Vết ố nước vẫn giữ nguyên hình thù đó.

Cô nhớ lại từng câu A Thu nói hôm đó. Mỗi câu đều chạy lại trong đầu một lần nữa.

"Mẹ cháu là người duy nhất từng chạm vào ta." — Thật không? Hay cô ta hy vọng điều đó là thật?

"Sau chuyện đó, không ai muốn lại gần ta." — Là thật. Người trong thị trấn đều nói vậy.

"Khi mẹ cháu đến chỗ ta, bà ấy đã điều tra được ba năm rồi." — Mốc thời gian này khớp với nhật ký của mẹ. Bắt đầu ghi chép năm 1987, mùa xuân 1990 đến tìm A Thu. Ba năm.

"Bà ấy nói khi xong rồi, bà ấy sẽ đưa ta đi khỏi đây." — Thật không? Nếu A Thu nói dối, tại sao cô ta phải bịa ra chuyện này? Nếu cô ta không nói dối, nghĩa là mẹ thực sự tin tưởng cô ta.

"Nếu một ngày bà ấy không còn nữa, sẽ có một người đến tìm ta. Người đó là con gái bà ấy. Bà ấy nói — 'Nó giỏi hơn tao. Nó sẽ không dừng.'" — Câu này là thật. Vì Hạ Vũ đã đến thật. Mẹ đã nói câu đó thật.

"Có người đang theo dõi cháu. Không phải cảnh sát. Không phải người trong thị trấn. Hắn đang bảo vệ cháu — ít nhất là cho đến lúc này. Mấy ngày cuối trước khi mẹ cháu chết, ta cũng từng thấy cùng một người đó." — Câu này là thật. Vì sau đó Hạ Vũ đã nhận được tin nhắn, đã thấy chiếc cúc áo trên nắm đấm cửa. Có người đang theo dõi cô. Có người biết trước từng bước chân cô sẽ đi đến đâu.

Rồi Hạ Vũ nhớ đến động tác cuối cùng của A Thu hôm đó. Lúc cô ta nhét mảnh giấy vào lòng bàn tay Hạ Vũ, ngón tay cô ta dừng lại trong lòng bàn tay cô đúng một giây. Không phải không kịp rụt về — mà là cô ta muốn bàn tay đó ở lại thêm một chút.

Nếu A Thu là Kẻ Thứ Tám, tại sao cô ta lại làm động tác đó? Nếu cô ta là kẻ thù, ngón tay đó tại sao lại dừng trong lòng bàn tay cô?

Nếu cô ta không phải kẻ thù, sợi chỉ đó tại sao lại xuất hiện ở tiệm vàng và dưới gối?

Hạ Vũ đứng dậy. Cô đi ba vòng trong phòng. Ra cửa sổ rồi quay lại, đến trước cửa phòng, rồi về bàn. Rồi cô ngồi xuống, cầm bút lên.

Cô kẻ một đường trên sổ tay. Bên trái viết "A Thu = Kẻ Thứ 8", bên phải viết "A Thu ≠ Kẻ Thứ 8".

Cột bên trái:

- Sợi chỉ. Hai sợi. Cùng một mảnh vải.

- Nét chữ giống hệt nét chữ trên thư.

- Biết quá nhiều: "Có người đang theo dõi cháu. Hắn đang bảo vệ cháu."

- Luôn xuất hiện đúng lúc đúng chỗ. Hoặc khi cô vắng mặt — thư luôn đến trước một bước.

Cột bên phải:

- Không giết cô dù có rất nhiều cơ hội.

- Cho cô xem tấm ảnh của mẹ — tấm ảnh đó là thật.

- Nắm tay cô. Bàn tay không giống tay kẻ giết người.

- Mẹ tin tưởng cô ta.

Rồi cô kẻ một đường thứ ba ở giữa hai cột. Vẽ một dấu hỏi.

"Nếu A Thu là Kẻ Thứ Tám, nhưng cô ta không giết người — cô ta đang làm chuyện khác?"

Cô đặt bút xuống.

Ngoài cửa sổ có người đi ngang qua, nói chuyện rất to, chắc là hai người hàng xóm đang tán gẫu. Tiếng cười bay lên, rồi tan đi. Dưới lầu có người đang quét sân. Xàn xạt xàn xạt.

Cô đứng dậy. Đi đến bên cửa sổ, nhìn xuống. Người đàn bà đang quét sân dưới phố mặc tạp dề. Không phải bà chủ. Là người không quen.

Trưa nay. Nhà thờ. Cô không đi nữa. Kẻ gửi thư sẽ không đợi cô ở đó — chính hắn đã nói: "Đừng tìm tao. Tao sẽ tìm mày."

Cô tin câu này. Vì mỗi lần cô trở về, đều phát hiện có người đã đến trước.

Cô quay lại bàn, cầm điện thoại lên. Cô gọi số máy bàn của A Thu. Đổ chuông sáu hồi. Chuyển sang tin nhắn tự động. Giống như sáng nay.

Cô cúp máy. Rồi gọi số thứ hai — của Chu Kiến Quốc. Ông cảnh sát về hưu. Ông ta đã để lại tin nhắn trong máy điện thoại, nói ông ta ở phố Nam, cạnh tiệm chụp ảnh cũ. Cô chưa từng gọi. Bây giờ cô gọi.

Đổ chuông bốn hồi. Có người bắt máy.

"Ai?" Giọng một ông già. Khàn khàn, nhưng trung khí rất đầy.

"Cháu là Hạ Vũ. Con gái Trịnh Thu Quỳnh."

Đầu dây bên kia im lặng. Rất lâu. Có lẽ đến mười giây. Rồi ông già lên tiếng, giọng đã thay đổi — không còn là tiếng "Ai?" tùy tiện lúc nãy, mà là một thứ giọng bị đè rất thấp rất chặt, như đang chống lại một thứ gì đó.

"Cháu biết bây giờ là mấy giờ không."

"Cháu biết. Cháu xin lỗi."

Lại im lặng.

"Chuyện của mẹ cháu," ông ta nói. "Hai mươi năm trước. Cháu muốn biết gì."

"Tất cả."

Trong điện thoại vọng ra một tiếng động — ghế bị đẩy lui, hoặc thứ gì nặng được đặt lên bàn. Rồi ông già nói:

"Sáng mai. Tiệm chụp ảnh cũ. Mang theo một bình trà. Trà nguội. Nóng tao không uống."

Cạch. Cúp máy.

Hạ Vũ đặt điện thoại lên bàn. Cô nhìn ra ngoài cửa sổ — trời đã tối. Hôm nay cô không ra khỏi cửa. Cả ngày ngồi trong căn phòng này, bày những thứ đó ra, thu lại, rồi lại bày ra. Nhưng đây là ngày có ích nhất của cô kể từ khi đến Hòa Phong. Cô không chạy theo sau lưng bất kỳ ai. Cô ngồi trong phòng, để những thứ đó tự lên tiếng.

Cô bước đến bên giường. Gối vẫn lệch. Cô đặt gối về vị trí cũ. Bên trái. Rồi cô nằm xuống, không thay đồ.

Sáng mai. Chu Kiến Quốc. Tiệm chụp ảnh cũ. Mang một bình trà nguội.

Rồi — nếu Chu Kiến Quốc có thể nói cho cô biết về Kẻ Thứ Tám — cô sẽ biết mình phải đi về đâu.

Cô nhắm mắt lại. Ngoài cửa sổ lại gióng một tiếng chuông. Chín giờ tối.

Cách đó năm mươi mét, trong tháp chuông nhà thờ, ngọn đèn vẫn sáng. Ngọn đèn ở một nơi rất cao rất cao, như một con đom đóm, đậu ở đó hết đêm này sang đêm khác. Lá thư của kẻ đó đã nằm dưới gối cô mười hai tiếng đồng hồ. Sáng mai cô sẽ lấy nó ra, mang theo bên mình. Cùng với tấm ảnh đó. Cùng với hai sợi chỉ đó.

Nếu A Thu là Kẻ Thứ Tám. Nếu cô ta không phải.

Dù cô ta có phải hay không, Hạ Vũ cũng cần biết một điều.

Cô ta rốt cuộc là "người bạn" mà mẹ đã nói — hay là thứ "không phải bạn, cũng không phải thù" trong lá thư kia.

— 2.184 chữ —
← Chương trướcNgười Thứ NămChương sau →Người Thứ Sáu