Ra khỏi nhà thờ, Hạ Vũ không về nhà khách. Cô đến tiệm may.
Thu đang ở đó. Ngồi sau máy may, đang thay cổ áo cho một cái sơ mi cũ. Thấy Hạ Vũ bước vào, bà ta không dừng tay, chỉ lấy mắt chỉ cái ghế cạnh bàn. Hạ Vũ ngồi xuống cái ghế ấy, nhìn Thu may cho xong cái cổ áo. Máy may kêu tạch tạch rất lâu. Nắng từ cửa sổ đã trôi xuống đến chân tường.
Thu may xong mũi cuối cùng, cắn đứt chỉ, gỡ khẩu trang, viết lên cuốn sổ: "Tối nay kẻ thứ sáu sẽ ra tay."
Hạ Vũ nhìn mấy chữ ấy. "Sao chị biết."
"Vì hắn không chờ nổi nữa. Kẻ thứ năm chết rồi, những kẻ còn lại sẽ bắt đầu bỏ chạy. Kẻ thứ sáu sẽ không chạy — hắn sẽ quay lại tìm cô." Thu lật một trang, viết tiếp. "Cô không hiểu hắn. Hắn tên Mạnh. Không giống mấy kẻ trước. Hắn không sợ chết. Hắn chỉ sợ một thứ — bị người ta coi thường. Cô đi tìm hắn, chính là coi thường hắn."
Hạ Vũ đứng dậy. "Tôi chính là muốn đi tìm hắn. Trước khi hắn ra tay."
Thu nắm lấy cổ tay cô. Lực rất mạnh, chẳng giống gì một người thợ may ít nói. Bà ta nhìn thẳng vào mắt Hạ Vũ, lắc đầu. Rồi lại cúi đầu, viết lên cuốn sổ một đoạn rất dài:
"Cô không đi, hắn sẽ đến tìm cô. Cô đi, hắn sẽ giết cô. Cô không đi, hắn không giết cô — vì hắn phải đợi cô sợ đã rồi mới giết. Đây là nghi thức hắn tự đặt ra cho mình. Cô phải khiến hắn nghĩ cô sợ. Cô càng sợ, hắn càng không ra tay ngay. Cô mà tỏ ra không sợ, hắn sẽ phải chứng minh cho cô thấy cô nên sợ."
"Sao chị biết rõ thế?"
Thu dừng rất lâu. Rồi viết: "Vì hắn là lý do tôi còn sống. Trong bảy kẻ, hắn là đứa ra tay tàn nhẫn nhất. Hắn thích nhìn người ta van xin. Cô mà van, hắn sẽ chậm lại."
Hạ Vũ rút cổ tay khỏi tay Thu. Cổ tay bị Thu bấu thành một vệt đỏ.
"Tôi không van xin."
Thu thở dài, gập cuốn sổ lại, không viết nữa. Bà ta ấn Hạ Vũ ngồi lại xuống ghế, thò tay xuống dưới máy may lấy ra một thứ — cây kéo. Không phải cây kéo cắt vải. Là một cây kéo xếp, rất nhỏ, lưỡi kéo chỉ dài bằng ngón tay cái, nhưng mài sắc vô cùng. Bà ta đặt cây kéo vào lòng bàn tay Hạ Vũ, gập các ngón tay cô lại, rồi dùng mu bàn tay vỗ nhẹ lên mu bàn tay cô.
Hạ Vũ cúi nhìn cây kéo. Trên cán kéo có khắc một chữ. Rất nhỏ, gần như bị mài mòn. Nhưng cô nhận ra. Đó là chữ của mẹ.
"Sống."
Thu đứng dậy, đi vòng ra sau máy may, ngồi xuống, đeo khẩu trang lại. Bà ta cầm cái áo sơ mi còn đang may dở lên, lật sang mặt trái, may tiếp. Tiếng tạch tạch lại vang lên. Không nhìn Hạ Vũ nữa.
Hạ Vũ nhét cây kéo vào túi, bước ra khỏi tiệm may. Trời đã tối.
Cô không đến tiệm sửa xe. Cô về nhà khách. Trong phòng, cô đặt cây kéo Thu cho dưới gối — cạnh lá thư, tấm ảnh, máy ghi âm của mẹ. Cô tắt đèn, ngồi trong bóng tối, đợi.
Cô biết Mạnh sẽ đến tìm cô. Thu nói đúng: hắn chờ không nổi. Hắn phải chứng minh cho cô thấy — chứng minh cô nên sợ.
Quá một giờ sáng, cửa bị người từ bên ngoài đạp tung. Lưỡi khóa trên khung cửa văng ra, đập vào tường nảy hai cái. Một cái bóng đen khổng lồ chắn ngang cửa, ánh đèn hành lang từ sau lưng gã tràn vào, viền cái bóng thành một đường cắt đen sì. Đầu trọc, cổ to không thấy xương quai xanh — chính là kẻ thứ sáu trong tấm ảnh.
"Dậy." Giọng gã rất trầm, như đá lăn trên mặt đất. "Đi giày vào. Đi theo tao."
Hạ Vũ ngồi dậy khỏi giường. Không kêu, không phản kháng. Cô xỏ giày, khoác áo ngoài. Mạnh đứng nơi cửa đợi, hơi thở nặng nhọc, như vừa chạy xong một quãng đường. Gã nhìn chằm chằm từng động tác của cô, đợi cô bước tới cửa, gã chộp lấy cánh tay cô — bàn tay như một cái kìm sắt, lực ghê người. Cô bị lôi xuống cầu thang, ra khỏi nhà khách, nhét vào ghế sau một chiếc xe tải cũ nát. Cửa xe đóng sầm. Trong bóng tối, cô sờ thấy cây kéo trong túi. Lưỡi kéo rất nhỏ, nhưng cô cảm nhận được nó đang lạnh dần trong lòng bàn tay.
Xe tải chạy khoảng mười phút, dừng lại trong một tiệm sửa xe. Mạnh lôi cô xuống. Trong tiệm chất đầy phụ tùng ô tô và lốp cũ. Chính giữa kê một cái ghế, trên ghế đặt một cuộn dây thừng và một cuộn băng dính. Góc tường có một hộp đồ nghề, bên trong lộ ra cán kìm và tuốc-nơ-vít.
Mạnh đẩy cô vào tường, một tay giữ vai cô, tay kia nhặt lên một cây xà beng dưới đất.
"Mày biết tại sao tao không chạy không?" Gã dí mặt lại gần cô, hơi thở nồng mùi rượu trộn mùi thuốc lá chua lòm. "Vì tao đợi mày đến."
Hạ Vũ không nói gì. Lưng cô áp vào tường lạnh, tay trong túi nắm chặt cây kéo.
"Cái phong bì của mày, bảy tấm ảnh — mày tưởng mày khôn lắm hả." Gã giơ cây xà beng lên, áp vào má cô. Kim loại rất lạnh. "Mẹ mày năm đó cũng tưởng mình khôn. Bà ta đến tìm tao. Mày biết bà ta van xin tao thế nào không."
Gã ấn cây xà beng vào má cô thêm một chút, rồi bỗng buông cô ra, lùi lại hai bước, giang rộng hai tay, như muốn ôm cả cái tiệm sửa xe.
"Chỗ này chính là chỗ mẹ mày van tao năm đó. Bà ta tưởng lẻn vào đây tao không biết. Tao biết từ lâu rồi — thằng bác sĩ, thằng Khả Hãn, nó báo tin cho tao trước. Nó nói đêm nay chị Quỳnh đến tìm mày, mày đối xử tốt với chị ấy một chút. Tao đối xử tốt với bà ta lắm."
Ngón tay Hạ Vũ trong túi siết chặt cây kéo. Khả Hãn. Kẻ đã viết "xin lỗi" lên tờ đơn thuốc. Kẻ bị kẹt giữa sợ hãi và lương tâm. Hắn đã báo kế hoạch của mẹ cho Mạnh.
"Tao nói với bà ta, muốn tao tha cho mày cũng được — mày quỳ xuống." Mạnh chống cây xà beng xuống đất, kim loại va vào nền xi măng tóe lửa. "Bà ta quỳ. Quỳ nửa tiếng. Rồi tao nói không được, cái này chưa đủ. Mày phải cho tao xem mày có thật lòng không. Bà ta nói mày muốn gì. Tao nói mày cởi đồ ra."
Mạnh dừng lại, nhìn Hạ Vũ. Gã đợi trên mặt cô xuất hiện vẻ mặt ấy — sợ hãi, nhục nhã, phẫn nộ. Nhưng trên mặt cô không có gì hết. Mắt cô rất khô, rất sáng. Cô chỉ nhìn Mạnh, môi mím chặt.
"Mẹ mày cởi. Cởi đến cái cuối cùng, tao nói thôi đừng cởi nữa. Bà ta nói vậy mày tha cho tao hả. Tao nói không — tao chỉ không muốn nhìn nữa thôi. Mày già quá rồi. Năm đó tao thích con nhỏ kia. Con nhỏ chín tuổi ấy. Tên gì ấy nhỉ — à đúng rồi, Thu. Lưỡi con Thu là tao cắt. Mắt nó lúc đó còn đẹp hơn mẹ mày nhiều."
Hạ Vũ rút cây kéo khỏi túi. Lưỡi kéo rất ngắn. Nhưng đủ dùng.
Ngay lúc cô chuẩn bị lao lên, cửa tiệm sửa xe bị người từ bên ngoài đạp tung. Một cái bóng mảnh khảnh cắm vào khung cửa — là một người đàn bà. Tay không có vũ khí gì, chỉ đứng đó, ánh đèn từ sau lưng hắt tới, không nhìn rõ mặt.
Mạnh xoay người. "Ai?"
Người đàn bà bước vào trong. Từng bước, rất chậm, giày đế bằng gõ lên nền xi măng từng tiếng lộp cộp. Bước vào dưới ánh đèn, bà ta gỡ khẩu trang xuống.
Dưới khẩu trang là cái hốc.
Sắc mặt Mạnh biến đổi. Gã đàn ông vai u thịt bắp vừa mới chống xà beng xuống đất, lùi lại một bước. "Mày... mày không thể ở đây —"
Thu phớt lờ gã. Bà ta bước tới trước mặt Hạ Vũ, đứng chắn cô ra sau lưng. Rồi bà ta xoay người về phía Mạnh, dùng tay phải viết mấy chữ lên lòng bàn tay trái, giơ lòng bàn tay ra cho gã thấy. Hạ Vũ không nhìn thấy bà ta viết gì, nhưng cô nhìn thấy biểu cảm của Mạnh — máu trên mặt gã trong một khoảnh khắc rút sạch, như có ai rút cái nút chặn ra.
Thu hạ tay trái xuống, dùng ngón tay cái quẹt một đường ngang cổ mình. Rồi bà ta chỉ tay vào Mạnh, chỉ vào chính mình, cuối cùng chỉ vào Hạ Vũ.
Bà ta đặt một cái hộp sắt xuống đất. Mở ra. Trong đó là sáu cái lưỡi. Khô quắt, đen sì, được bảo quản bằng vôi bột. Mỗi cái buộc một cái nhãn nhỏ, trên nhãn ghi số hiệu và ngày tháng.
Thu rút trong túi ra cái nhãn cuối cùng. Số hiệu trên đó là 6. Ngày tháng là hôm nay.
Mạnh vung cây xà beng lên, quật về phía bà ta.
Thu không né. Bà ta dùng cây kéo trên tay phải — không phải cây của Hạ Vũ, là cây của chính bà ta, mang từ tiệm may tới — chặn đứng cây xà beng giữa không trung. Không phải đỡ. Là bà ta luồn lưỡi kéo dọc theo cán xà beng trượt đi, lưỡi kéo rạch đứt gốc ngón tay cái của Mạnh. Động tác rất đơn giản, rất chuẩn xác, như cắt vải suốt hai mươi năm. Không giống đang giết người. Giống như đang may một cái áo đã may từ rất lâu rồi. Mạnh kêu lên một tiếng, cây xà beng tuột khỏi tay. Gã cúi xuống nhìn tay mình — máu từ hổ khẩu phun ra, ngón cái đã không còn nghe lời nữa. Thu không dừng. Tay bà ta men theo cánh tay gã đi lên, lưỡi kéo rạch dọc cẳng tay, rồi đến cổ gã.
Toàn bộ quá trình không quá ba mươi giây.
Mạnh đổ xuống đất, tay ôm lấy cổ, miệng há ra ngậm vào, như con cá bị quăng lên bờ. Thu ngồi xổm bên cạnh gã, gài cái nhãn số 6 lên cổ áo gã, rồi đứng dậy, thả cây kéo trong tay xuống đất. Tiếng kéo va vào nền xi măng giòn tan.
Bà ta xoay người nhìn Hạ Vũ. Hạ Vũ đứng nguyên tại chỗ, tay vẫn giơ cây kéo nhỏ bằng ngón tay cái. Hơi thở cô rất nông, lồng ngực phập phồng dữ dội, nhưng miệng vẫn mím chặt.
Thu bước tới, nhẹ nhàng cầm lấy cây kéo trong tay Hạ Vũ, đặt nó lên bàn thợ bên cạnh. Rồi bà ta cầm tay Hạ Vũ — bàn tay ấy lạnh ngắt, đang run. Bà ta ấn tay Hạ Vũ lên cổ tay mình. Mạch đập. Từng nhịp từng nhịp. Bằng chứng của sự sống.
Rồi bà ta buông tay, rút trong túi ra bút chì và cuốn sổ, lật đến trang cuối, viết mấy chữ, xé ra, đặt vào lòng bàn tay Hạ Vũ.
Mảnh giấy viết:
"Đây là tao. Đây là di sản mẹ mày để lại cho mày. Mày còn muốn đi tiếp không."
Hạ Vũ nhìn mảnh giấy ấy rất lâu. Rồi cô nắm tay lại, vò mảnh giấy trong lòng bàn tay.
"Đi."