夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt, mộng dệt ngàn chương
  • Trang chủ
  • Thư viện
  • Tương tác
Tìm truyện…
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt, mộng dệt ngàn chương
Tìm truyện…
Trang chủThư việnTương tác
夜夜书阁Chữ nghiêng bóng nguyệt, mộng dệt ngàn chương

夜 · 阁
3 quyển · 3 tác giả · 0 độc giả
© 2026 · Dạ Thư Các · Điều khoản · Riêng tư · Liên hệ
Trang chủThể loạiTủ sáchTài khoản
← thoát
Người Thừa Kế Im Lặng
vô danh · chương 12 / 18
Mặt Đối MặtChương 12
Mặt
第12章
Chương 12

Mặt Đối Mặt

Thu đưa Hạ Vũ về căn phòng nhỏ phía sau tiệm may. Đó là nơi bà ta sống — gian chừng chưa đầy mười mét vuông, kê vừa một cái giường với một cái bàn, trên tường ghim kín những mẫu áo cắt từ tạp chí. Rèm cửa bằng vải hoa nhỏ, giặt đến bạc màu, kẹp vào dây thép bằng kẹp phơi đồ. Thu chỉ tay vào giường, bảo Hạ Vũ ngồi xuống, rồi bà ta đi ra góc phòng, bắc ấm nước trên bếp gas nhỏ. Nước sôi, thả vào cốc sứ một nhúm trà — trà hoa nhài. Hạ Vũ ngửi thấy mùi ấy, bỗng nhớ ra: hồi nhỏ mẹ cũng uống loại trà này. Một tệp một gói, uống được cả tháng.

Thu đặt cốc trà vào tay cô, rồi ngồi xuống đối diện. Bà ta lấy cuốn sổ ấy ra — bìa đã sờn rách, góc quăn lên, có trang bị tẩy đến tróc cả giấy — lật về trang đầu tiên, bắt đầu viết từ đầu.

Suốt một đêm, bà ta chỉ viết.

Năm 1982 xuất viện, không có chỗ nào để đi. Trịnh Thu Quỳnh đưa về nhà mình — chính là căn nhà cũ ấy. Sống cùng Trịnh Thu Quỳnh năm năm. Ban ngày đến trường trong thị trấn đi học, Trịnh Thu Quỳnh đến trạm y tế đi làm. Buổi tối hai người ngồi trong bếp, Trịnh Thu Quỳnh dạy nhận mặt chữ, dạy viết chữ, dạy cách dùng kim chỉ. Học được cách may quần áo. Có lần bà ta nói sau này muốn làm thợ may. Trịnh Thu Quỳnh bảo được, đợi con lớn thêm chút nữa, cô mở cho con một cái tiệm.

Mùa hè năm 1987, một tối nọ Trịnh Thu Quỳnh về rất muộn. Sắc mặt rất tệ. Thu hỏi sao thế. Trịnh Thu Quỳnh nói, hôm nay đưa đến một bé gái, năm nay mới bảy tuổi. Thu không nói gì. Trịnh Thu Quỳnh ngồi trên ghế đẩu trong bếp, nhìn ra ngoài cửa sổ, nhìn rất lâu. Rồi bà nói: "Cô không thể tiếp tục như thế này được nữa. Cô không thể chỉ khâu."

Từ tối hôm ấy trở đi, mỗi ngày tan làm Trịnh Thu Quỳnh ở lại thêm hai tiếng. Bà đang sắp xếp đồ đạc — bệnh án, biên bản tiếp nhận, biên bản phẫu thuật, chép từng bản vào một cuốn sổ. Thu hỏi chép mấy thứ này làm gì. Bà nói: "Ghi lại. Sau này có ích."

Thu hỏi bà: "Cô định báo công an ạ."

Trịnh Thu Quỳnh lắc đầu. "Báo rồi. Báo sáu lần. Vô ích."

"Vậy cô ghi mấy thứ này làm gì?"

Trịnh Thu Quỳnh dừng một chút. Rồi nói: "Nếu pháp luật không lo, thì dùng cách khác."

Thu ngồi xuống cạnh bà, cầm lên cây bút khác trên bàn. "Vậy con giúp cô chép."

Từ hôm ấy, tối nào hai cô cháu cũng chép. Chép suốt năm năm. Chép đến khi Thu mười hai tuổi. Chữ của Thu từ nguệch ngoạc biến thành ngay ngắn đều đặn. Cô bé học được cách viết tất cả các thuật ngữ y khoa — rách đáy chậu, rách cổ tử cung, cơ thắt lỏng. Viết những chữ ấy, cô không bao giờ khóc. Cô nói Trịnh Thu Quỳnh dạy mình: nước mắt vô ích. Viết chữ cho rõ ràng, mới có người đọc.

Mùa xuân năm 1992, Trịnh Thu Quỳnh bảo đồ đạc chuẩn bị xong rồi. Bảy kẻ, từng đứa từng món chứng cứ đều sắp xếp xong hết. Bản gốc giấu ở bảy nơi khác nhau, chép một bản sao, định gửi lên tỉnh. Thu hỏi bao giờ cô gửi. Trịnh Thu Quỳnh nói ngày mai.

Sáng hôm sau, Thu tỉnh dậy, Trịnh Thu Quỳnh đã không còn ở đó. Bà không đi gửi đồ. Bà đi đến tiệm sửa xe. Tối hôm ấy bà không về. Hôm sau cũng không. Ngày thứ ba, Thu tìm thấy xác bà trong nhà kho phía sau trạm y tế.

Thu viết đến đây thì dừng bút. Ngòi bút dừng trên mặt giấy, mực loang ra một chấm đen. Bà ta ngước lên nhìn Hạ Vũ một cái — mắt rất đỏ, nhưng không có nước mắt. Rồi lật sang trang, viết tiếp.

Trịnh Thu Quỳnh chết rồi, Thu rời khỏi thị trấn Hòa Phong. Lên huyện, làm trong một xưởng may ba năm, dành dụm đủ tiền mua một cái máy may. Rồi quay về, thuê cái mặt bằng này ở đầu đông, treo tấm biển "Sửa Đồ" lên. Đó là năm 1995. Những năm sau đó, năm này qua tháng nọ, tuần này sang tuần kia, bà ta đều làm cùng một việc: đợi. Đợi Hạ Vũ lớn lên. Đợi Hạ Vũ quay về.

Trịnh Thu Quỳnh trước cái đêm bà chết đã nói với Thu một câu: "Nếu cô xảy ra chuyện, con đừng báo thù cho cô. Con đi tìm Tiểu Vũ. Bảo vệ nó. Con phải thay cô đợi nó về."

Thu đợi hai mươi năm. Hạ Vũ đã về.

Nhưng Thu không đợi nổi nữa. Trước khi Hạ Vũ về một năm, bà ta bắt đầu ra tay. Không nói cho ai biết. Biết người mình đợi còn thiếu một năm nữa mới tới, nhưng bà ta nhìn thấy kẻ thứ sáu — Mạnh — trước cổng trường tiểu học, đứng dưới gốc cây long não năm xưa Lâm từng đứng, dùng cùng một ánh mắt nhìn một bé gái. Ánh mắt giống hệt mười năm trước, mười lăm năm trước, hai mươi năm trước.

Tối hôm ấy, bà ta mở cái hộp sắt ấy ra, lấy ra thứ công cụ đầu tiên. Không phải cây kéo. Là một con dao xếp. Trên cán dao có khắc một chữ — chính là chữ đêm năm bà ta chín tuổi đã nhìn thấy. Bà ta không nhớ chữ ấy là chữ gì, nhưng Trịnh Thu Quỳnh nhớ. Trịnh Thu Quỳnh trước lúc chết đã khắc chữ ấy lên cán dao.

Thu đã khắc chữ ấy lên từng kẻ bà ta giết. Kẻ đầu tiên là Lâm. Lúc đi không mang theo kéo, mà mang theo con dao ấy. Bà ta để Lâm nhìn thấy chữ trên cán dao. Sắc mặt Lâm biến đổi. Gã nhận ra chữ ấy. Rồi gã chết.

Thu viết đến đây thì dừng bút. Lật đến mấy trang cuối của cuốn sổ — là bản danh sách ấy. Lâm — đã gạch. Hòa — đã gạch. Chủ tịch xã — đã gạch. Cạnh tên Khả Hãn có một vòng tròn, trong vòng tròn đánh dấu hỏi — bà ta đâu có giết. Thắng cũng đã gạch. Còn Mạnh, vừa mới gạch xong.

Chỉ còn lại kẻ thứ bảy. Cái tên cuối cùng trong danh sách bị tẩy đi tẩy lại rất nhiều lần, trên giấy mòn thủng một lỗ. Qua cái lỗ ấy lộ ra dòng chữ trang bên cạnh — là câu bà ta viết ở trang đầu tiên:

"Tôi đã hứa với mẹ cô. Nhưng tôi làm không được."

Hạ Vũ gập cuốn sổ lại, đặt trên đầu gối. Ngoài cửa sổ, trời sắp sáng rồi. Tiếng gà gáy từ đầu đông thị trấn vọng tới, từng hồi từng hồi. Cô nhìn Thu — người đàn bà ít nói này, thợ may đã ngồi sau máy khâu suốt hai mươi năm, thợ săn đã giấu một cây kéo và một cái hộp sắt dưới chân máy. Mắt bà ta rất đỏ, nhưng không có nước mắt. Khóe miệng phẳng lặng. Bàn tay rất vững.

"Người đó." Hạ Vũ nói. "Kẻ thứ bảy. Chị không lại gần được hắn, phải không."

Thu gật đầu.

"Vì hắn quen chị. Quen từng gương mặt trong cái thị trấn này."

Thu lại gật đầu. Rồi bà ta viết lên cuốn sổ: "Nhưng cô thì có thể. Hắn không quen cô. Hắn chỉ biết cô là con gái của ai, chứ không biết cô là ai."

Bà ta lật đến trang cuối cùng, viết xuống chữ cuối cùng — một địa chỉ, một thời gian.

"Bốn giờ chiều mai. Hắn đang đợi cô. Đã đợi hai mươi năm rồi."

— 1.369 chữ —
← Chương trướcNgười Thứ SáuChương sau →Lời Hứa Với Người Chết