Hạ Vũ không kịp đến tiệm vàng.
Lúc cô chạy đến đầu đông, tiệm vàng đã cháy rồi. Lửa cháy từ bên trong — phóng hỏa, không phải hỏa hoạn. Cửa đóng kín, khói từ khe cửa sổ tầng hai lách ra, màu trắng xám, mang theo một thứ mùi khét ngọt. Hàng xóm vây quanh một vòng, không ai lại gần, không ai báo cảnh sát. Có người bưng chậu nước đứng bên đường, nước trong chậu sóng sánh, nhưng chân không bước tới một bước.
Xe cứu hỏa một tiếng sau mới đến. Từ huyện chạy lên. Lúc ấy mái đã sập rồi.
Trong đống đổ nát quầy tủ cháy đen, cô nhìn thấy một bàn tay. Ngón tay co quắp, da cháy thành màu than, trên cổ tay còn đeo một chiếc đồng hồ vàng — dây đồng hồ đã tan chảy dính vào thịt, mặt đồng hồ vẫn sáng loáng. Bàn tay ấy nắm chặt nửa thỏi vàng, thỏi vàng trong nhiệt độ cao đã biến dạng, như một miếng bơ bị bóp mềm.
Có người bên cạnh nói nhỏ: "Chủ tiệm vàng, họ Thắng. Người tốt. Cuối năm hay phát gạo cho người nghèo."
Không ai khóc. Trên mặt những người vây xem không có sợ hãi, không có phẫn nộ. Chỉ có một sự yên lặng kỳ dị. Như họ đang xem một cái kết đã được báo trước.
Hạ Vũ lùi ra khỏi đám đông. Cô bước hai bước, bỗng cúi gập người bên đường, nôn khan mấy cái. Không nôn ra được gì — từ tối qua đến giờ cô chưa ăn gì. Tay chống đầu gối, tóc rủ xuống che khuất mặt. Lúc cô đứng thẳng dậy, vẻ mặt đã trở về vẻ bình tĩnh thường ngày.
Kẻ thứ năm. Lần này không phải cô tự tìm. Có kẻ tìm thay cô. Có kẻ đang chạy trước cô.
Trên đường về nhà khách, trời đã tối. Đèn đường chỉ sáng một nửa, nửa còn lại hỏng, những đoạn dài chìm trong bóng tối. Cô mò mẫm lên lầu, đẩy cửa phòng, bật đèn. Trong phòng vẫn như lúc cô đi. Rèm kéo kín mít, giường phẳng phiu. Cô đặt ba lô xuống, vào nhà vệ sinh rửa mặt, nước rất lạnh. Cô ngẩng đầu nhìn mình trong gương.
Rồi cô nhìn thấy.
Trong gương, phía sau cô, trên giường, gối bị xê dịch một góc. Dưới gối lộ ra một góc trắng — là một mảnh giấy. Lúc chiều ra khỏi cửa dưới gối không có gì hết. Cô chắc chắn.
Cô rút mảnh giấy ra. Một lá thư, không phải mảnh giấy. Đựng trong phong bì thường, miệng phong bì không dán keo, chỉ gấp lại. Trên phong bì không có tên người nhận, không có tên người gửi. Cô xé miệng phong bì, rút tờ giấy trong ra. Giấy là loại giấy vở thông thường, gấp làm ba. Nét chữ rất mạnh tay, viết bằng bút chì, ngòi bút gãy mấy lần, có chỗ đã hết chì, chỉ còn lại vết hằn trên giấy:
"Mày về trễ rồi. Kẻ thứ năm tao xử lý xong. Khỏi cám ơn.
Tao nói cho mày biết không phải để ban ơn — mà để mày biết chuyện này không phải chỉ có mình mày đang làm. Mày đến quá chậm. Mẹ mày đợi hai mươi năm mới đợi được mày về, tao không muốn đợi nữa.
Còn hai kẻ. Kẻ thứ sáu tao sẽ tự mình giải quyết. Kẻ thứ bảy... mày tự lo. Tao không giúp được mày. Không ai giúp nổi. Kẻ ấy tao không thể lại gần — hắn quen tao. Hắn quen từng gương mặt trong cái thị trấn này.
Đừng tìm tao. Tìm tao chẳng có ích gì cho mày. Điều mày cần làm chỉ là đừng cản đường tao.
Còn một chuyện nữa. Mẹ mày không phải bị bảy kẻ kia giết. Kẻ giết bà ấy khôn hơn. Yên lặng hơn. Hắn không động tay, hắn chỉ nói. Lời hắn nói khiến những kẻ ra tay tưởng mình đang làm việc tốt.
Mày sắp gặp được hắn rồi. Hắn đang đợi mày đến tìm. Hắn đợi hai mươi năm rồi.
— Một người bạn mày không quen"
Hạ Vũ đặt lá thư xuống. Ngón tay lướt nhẹ trên mặt giấy qua những vết hằn bút chì — người viết thư dùng lực quá mạnh, suýt chọc thủng cả giấy. Cô nhận ra trong thớ giấy có kẹp thứ gì đó. Cô lật mặt sau lá thư, ở mặt sau dòng chữ cuối cùng, có dính một sợi chỉ trắng nhỏ. Chỉ tơ. Rất mảnh, dưới ánh đèn phản chiếu ánh sáng mờ.
Cùng một loại chỉ với mảnh giấy "Đừng tin công an" dưới gối hôm trước.
Cô đặt lá thư xuống, ngồi lên mép giường. Trên ga giường có một vết lõm người ngồi. Không phải của cô. Có người đã đến. Ngồi lên giường cô. Viết lá thư này. Xê gối ra, nhét thư vào, lại xê gối về. Rồi rời đi. Mắt cô chầm chậm quét một vòng quanh phòng. Mọi thứ đều ở đúng vị trí ban đầu. Nhưng có một thứ không còn — cái bật lửa cô để trên tủ đầu giường.
Cái bật lửa nhặt được dưới hầm, bên trên khắc con số "3", vỏ in dòng chữ "Trạm y tế thị trấn Hòa Phong". Biến mất rồi.
Người viết thư đã lấy nó.
Đó là chứng cứ. Là thứ duy nhất có thể nối xác chết dưới hầm với mẹ cô. Cũng là thứ duy nhất chứng minh có kẻ đang đếm. Người viết thư đã lấy nó đi.
Hạ Vũ đứng dậy, bước tới cửa sổ. Rèm kéo hé một khe, bên ngoài là màn đêm thị trấn Hòa Phong. Không trăng. Không sao. Chỉ có đỉnh tháp nhà thờ còn sáng một điểm huỳnh quang yếu ớt. Cô nhớ ra câu trong thư: "Mẹ mày đợi hai mươi năm mới đợi được mày về, tao không muốn đợi nữa."
Người viết thư quen mẹ. Không phải quen sơ — là cùng đợi. Giống như Thu, mẹ đã gieo hạt giống báo thù vào lòng kẻ này. Hai mươi năm sau, hai hạt giống cùng nảy mầm. Một ở tiệm may. Một ở bên ngoài. Hạt giống bên ngoài ra tay nhanh hơn. Tàn nhẫn hơn.
Cô kéo rèm lại, tắt đèn. Trong bóng tối, cô nằm xuống giường, đặt lá thư ấy dưới gối — cạnh cái máy ghi âm đầu tiên, cạnh cuốn sổ của mẹ. Bên cạnh cô giờ có ba thứ. Giọng nói của mẹ. Nét chữ của mẹ. Và lời hứa của một "người bạn không quen".
Cô nhắm mắt. Trong bóng tối, cô nghe thấy chuông nhà thờ xa xa điểm mười hai tiếng. Nửa đêm rồi. Kẻ thứ năm đã chết. Còn hai kẻ.
"Người bạn không quen" ấy nói: còn một kẻ gã sẽ tự mình giải quyết. Kẻ thứ bảy, để lại cho Hạ Vũ.
Gã quen từng gương mặt trong thị trấn này. Kể cả mặt của kẻ thứ bảy. Kể cả mặt của Hạ Vũ.