Khi Hạ Vũ bước xuống bậc thềm cuối cùng, cánh cửa sau lưng cô đóng lại.
Không có gió. Là có người từ bên trên đẩy một cái. Tiếng cửa sắt đóng rất trầm — thứ tiếng trầm đục của tấm sắt dày khớp vào khung đá. Rồi cô nghe thấy tiếng then cửa trượt vào rãnh.
A Thu bước lên một bậc. Cô ta dùng tay đẩy cánh cửa sắt, không động đậy. Đẩy thêm cái nữa. Vẫn không động đậy.
"Đừng phí sức." Giọng Philippe từ phía sau cánh cửa sắt vọng xuống. Giọng hắn dội qua những bức tường đá, trở nên rỗng hơn lúc nãy, như từ một nơi rất cao rất cao rơi xuống. "Cánh cửa đó được lắp bốn mươi năm trước. Vốn dĩ nó là thứ duy nhất trong căn hầm này — một nơi để nhốt người. Mãi sau này tao mới xây nhà thờ lên trên."
Hạ Vũ đứng trên bậc thềm, ngước nhìn phần dưới cánh cửa. Qua khe cửa có ánh nến — rất mảnh, rất ổn định, nghĩa là Philippe ở bên ngoài vẫn chưa đi.
"Ông không cần khóa chúng tôi." Cô nói. "Chúng tôi có định đi đâu."
"Không phải để khóa hai đứa." Philippe nói. "Là khóa tao. Trước khi tao nói xong mọi chuyện, tao không thể để bất kỳ ai có thể mở được cánh cửa này đứng ở bên ngoài. Điện thoại của hai đứa dưới này không có sóng. Tường đá — sóng không xuyên qua được. Trong tủ lạnh có đồ ăn. Góc tường có bồn cầu. Trên bàn có đèn dầu. Hai đứa có thể ở rất lâu."
"Ông định nhốt chúng tôi bao lâu."
"Đủ để tao kể hết mọi chuyện."
Im lặng. Hạ Vũ nghe thấy hơi thở của A Thu trong bóng tối. Đã đều hơn lúc nãy. Một sự đều đặn quen thuộc với bóng tối. A Thu đã sống trong bóng tối này rất lâu. Năm cô ta chín tuổi được đưa vào bệnh viện, đèn cũng tắt. Cô ta nằm một mình trên giường bệnh nghe tiếng bước chân ngoài hành lang — những tiếng bước chân mà cô ta sẽ không bao giờ nghe được họ đang nói gì.
"Dưới này có bậc thềm." Hạ Vũ nói với A Thu. "Có bàn. Có thùng gỗ. Chúng ta xuống."
Họ mò mẫm trong bóng tối bước xuống những bậc thềm cuối cùng. Tay Hạ Vũ chạm vào tường đá — rất lạnh, nhưng bề mặt có một lớp hơi ẩm rất mỏng. Trong bóng tối cô chạm vào mép bàn, men theo mặt bàn tìm thấy đèn dầu. Bên cạnh có một bao diêm. Cô quẹt một que.
Ánh sáng rất nhỏ. Chỉ soi một vòng quanh bàn. Một cái bàn gỗ. Hai cái ghế. Góc tường chất mấy thùng gỗ. Trên tường có một vệt nước, từ trần chảy dài xuống đất. Trên bàn đặt một ấm trà — Philippe đã xuống đây. Hắn đã thắp sẵn đèn dầu. Hắn đã để trà ở đây. Trước khi cánh cửa sắt đóng lại, hắn vẫn còn nhớ để lại cho họ một ngọn đèn.
"Hắn đang làm gì." A Thu rút tập giấy ghi chú ra. Bút chì của cô ta chạy trên giấy kêu rất gấp.
"Hắn đang nói." Hạ Vũ nói. "Hắn đã chờ bốn mươi năm, tìm được một người chịu nghe hắn nói. Bây giờ hắn không muốn để cô ấy đi."
Giọng Philippe lại từ khe cửa truyền xuống. Âm lượng không cao, nhưng rất rõ. Vách đá như một cái loa tự nhiên, đưa từng chữ của hắn đến tai họ.
"Chỗ hai đứa đang ngồi bây giờ, trước kia trống không. Không bàn. Không ghế. Không đèn. Chỉ có bốn bức tường đá và một cánh cửa sắt. Bốn mươi năm trước, tao đã quỳ suốt một đêm ở chỗ này. Không cầu nguyện. Là nghe. Tao nghe xem những bức tường đá này có nói gì với tao không."
"Chúng không nói gì. Nhưng trong đêm đó, tao đã nghĩ thông một chuyện: nếu Chúa không tồn tại — hoặc Ngài có tồn tại, nhưng Ngài không quản cái thị trấn này — thì kẻ quản cái thị trấn này chính là tao."
"Tao quyết định làm một chuyện. Một chuyện chưa từng có ai làm. Tao sẽ biến cái thị trấn này thành một thí nghiệm."
"Nó cần một con thỏ."
Hạ Vũ đặt đèn dầu ra giữa bàn. A Thu ngồi đối diện cô.
"Tao chọn kẻ đầu tiên. Lão Lý — hai đứa không biết đâu. Lão chết trước khi tao bắt đầu thí nghiệm. Nhưng lão, trên một ý nghĩa nào đó, là kẻ quan trọng nhất. Vì chính lão khiến tao hiểu chuyện này phải làm thế nào."
"Lão đến tìm tao xưng tội. Lão nói trong đầu lão có một giọng nói, bắt lão đi sờ đứa con gái nhà hàng xóm. Lão đến hỏi tao phải làm sao. Tao nói: 'Đây là ma quỷ đang thử thách con. Con nên quỳ xuống cầu nguyện.' Nhưng tao không cầu nguyện cho lão. Tao cho lão một địa chỉ — một căn nhà hoang không có ai ở. Tao nói: 'Nếu ma quỷ lại tìm con, con hãy dẫn nó đến đây. Đừng ở trong nhà con. Trong nhà con có vợ con. Ma quỷ sẽ tìm thấy bà ấy.'"
"Lão đi. Một tháng sau, lão quay lại với cùng một câu hỏi. Nhưng lần này lão không còn áy náy. Lão chỉ cần tao giúp lão tìm một chỗ an toàn hơn. Điều lão sợ không phải là Chúa — mà là cảnh sát."
"Rồi tao tìm được kẻ thứ hai. Kẻ thứ ba. Kẻ thứ tư. Kẻ thứ năm. Kẻ thứ sáu. Kẻ thứ bảy. Mỗi kẻ có một điểm yếu khác nhau. Lâm Văn — điều hắn sợ không phải là phạm tội, mà là không ai biết hắn quan trọng đến mức nào. Hòa cần một trật tự mà hắn có thể kiểm soát. Đinh Kiến Quốc cần tiền — rất nhiều tiền. Hoàng Thắng ghen tị với bất kỳ ai giàu hơn hắn. Nguyễn Khắc Khánh cần một người để hắn tôn thờ. Đại Lực cần một người chỉ cho hắn phương hướng."
"Tao không cần ép buộc chúng. Tao chỉ cần cho chúng một nơi an toàn. Chúng sẽ tự làm nốt phần còn lại."
Hạ Vũ nhìn ngọn lửa đèn dầu. Nó rất nhỏ, nhưng rất ổn định. Như một con côn trùng bị nhốt trong lồng kính.
"Ông vừa nói là bảy người." Cô nói. "Không phải sáu."
"Đúng. Kẻ thứ bảy khác. Kẻ thứ bảy là sai lầm của tao."
Hắn dừng rất lâu. Hạ Vũ nghe thấy tiếng hắn đứng dậy — tiếng vải áo cọ vào đá. Tiếng bước chân đi đi lại lại trên nền đá phiến.
"Kẻ thứ bảy tên Chu Kiến Quốc. Hai đứa không biết cái tên này — nhưng hai đứa biết con trai ông ta."
Im lặng.
"Con trai ông ta chính là anh cảnh sát trẻ mới đến. Cái thằng đã nôn mửa trước cửa tiệm vàng Hoàng Thắng. Cái thằng đã kéo dây cảnh báo mấy lần mới thẳng được bên ngoài căn hầm Đinh Kiến Quốc."
"Chu Kiến Quốc chưa từng đụng vào bất kỳ đứa trẻ nào. Tội của ông ta là một loại khác — ông ta đã nhìn. Ông ta biết. Nhưng ông ta chưa từng báo cáo. Ông ta đã viết rất nhiều bản báo cáo — mỗi bản đều kết luận là 'tai nạn'. Lâm Văn là 'nhồi máu cơ tim'. Hoàng Thắng là 'hỏa hoạn'. Đinh Kiến Quốc là 'mất tích'. Từng đứa trẻ chết đi đều là 'rơi lầu'. Ông ta đã ký tất cả. Rồi mỗi chiều đến nhà thờ, quỳ ở hàng ghế cuối cùng, cầu nguyện rất lâu."
"Ông ta không làm điều ác. Ông ta chỉ để điều ác đi xuyên qua mình. Như ánh nắng xuyên qua kính — tấm kính không sáng lên. Nhưng nó để ánh sáng đi qua."
"Ông ta vẫn còn sống. Về hưu rồi. Sống trên huyện. Ngày mẹ mày chết, ông ta quỳ trong nhà thờ cầu nguyện suốt một đêm. Sáng hôm sau, ông ta từ chức."
Tay Hạ Vũ đặt trên bàn. Ngón tay cô không động đậy. Nhưng cô nhớ đến cái tên bị gạch đi dữ dội trong nhật ký của mẹ. Mẹ biết người đó — biết đến mức viết ra tên hắn, rồi đau đớn đến mức phải gạch bỏ.
"Bây giờ hai đứa đã biết." Giọng Philippe lại rơi xuống. "Hai đứa đã biết tên từng kẻ. Tội từng kẻ. Từng kẻ đã bước vào như thế nào. Hai đứa còn cần biết một chuyện nữa —"
"Tại sao là ông." Hạ Vũ nói.
"Đúng. Tại sao là tao."
Hắn lại dừng. Lần này im lặng lâu hơn tất cả những lần trước. Lâu đến mức ngọn lửa đèn dầu nhảy hai cái, bút chì của A Thu viết xong hai dòng trên giấy.
"Vì chính cha tao cũng là loại người này."
"Ông ta không phải 'kẻ xấu' — không ai nghĩ ông ta là kẻ xấu. Ông ta là người khóc dữ nhất trong đám tang mẹ tao. Ông ta đến nhà thờ mỗi Chủ Nhật. Ông ta quyên tiền xây bậc thềm đá này. Tay ông ta rất sạch. Ông ta rất yêu tao. Ông ta dạy tao chơi đàn piano."
"Chuyện những đứa trẻ đó, tao bắt đầu biết từ năm mười hai tuổi. Ông ta là hiệu trưởng một trường học. Trong văn phòng ông ta có một ngăn kéo — có khóa. Tao mất ba năm để học cách cạy khóa. Tao tìm thấy trong ngăn kéo đó hơn một trăm tấm ảnh — xếp theo tuổi, giới tính và ngày tháng. Ông ta có hệ thống. Ông ta rất tự hào."
"Tao không tố cáo ông ta. Vì vào ngày sinh nhật năm tao mười hai tuổi — ngày tao đoạt giải nhất cuộc thi piano — ông ta nhìn vào mắt tao và nói: 'Con là tác phẩm tuyệt vời nhất đời cha.'"
"Đứa trẻ mười hai tuổi trong tao, cần câu nói đó. Cần hơn bất kỳ đứa trẻ bị hại nào."
"Năm tao mười sáu tuổi, ông ta chết. Không phải bị ai giết — đau tim. Chết ngay trên bục phát biểu trong buổi họp phụ huynh. Cả thị trấn đưa tang ông ta, xếp hàng dài gần một cây số. Không ai biết những thứ trong ngăn kéo."
"Tao thừa kế nhà thờ của ông ta — không phải nhà thờ này. Là một nhà thờ trên huyện. Nhưng tao không thừa kế ngăn kéo của ông ta. Ba ngày sau khi ông ta chết, tao vào văn phòng ông ta, lấy những tấm ảnh đó ra, đốt hết. Tao tưởng đốt chúng đi là có thể đốt sạch cái thứ tao không quen biết trên người ông ta. Nhưng tao đã sai. Thứ đó không biến mất. Nó chỉ chuyển đi. Từ ngăn kéo của ông ta, chuyển vào trong tim tao."
"Hai mươi năm sau, tao đứng trong nhà thờ thị trấn Hòa Phong — cùng một vị trí mà hai đứa đang nghe bây giờ — tao tự nói với mình: Tao không phải ông ta. Tao sẽ không bao giờ là ông ta. Nhưng tao cũng không làm gì cả. Tao chỉ mở cánh cửa này."
Hắn dừng. Rất lâu. Rồi tiếng bước chân rời khỏi khe cửa. Hạ Vũ nghe thấy hắn đi ngược trở ra, tiếng vải áo cọ vào đá sàn sạt.
"Trời sắp sáng rồi." Giọng hắn đã xa — chắc hắn đã đi đến trước bàn thờ. "Phía dưới góc trái bên kia, sau mấy thùng gỗ, có một cánh cửa sắt. Trên đó khắc tên mẹ mày. Cánh cửa đó không có khóa. Đồ bên trong là mẹ mày để lại cho mày. Tao chưa từng mở ra. Vì đồ bên trong không phải để lại cho tao."
"Tao đợi trên này. Khi nào muốn ra, gõ cửa. Tao sẽ mở. Tao không nhốt mày. Tao đang đợi mày quyết định — mày có muốn mở cánh cửa đó không."
Rồi giọng hắn biến mất. Chỉ còn tiếng vọng. Rồi tiếng vọng cũng hết. Chỉ còn tiếng nước từ trên tường rỉ xuống.
A Thu đứng dậy. Cô ta cầm đèn dầu, đi đến góc trái. Những thùng gỗ nhẹ hơn vẻ bề ngoài. Cô ta lần lượt bê từng thùng ra. Hạ Vũ lại phụ. Họ bê khoảng bảy tám thùng. Phía sau cùng, trên tường gắn một cánh cửa sắt.
Cửa không to. Vừa đủ một người cúi lưng bước vào. Trên cửa không có khóa, nhưng có một tay nắm — tay nắm sắt, đã rỉ, nhưng chắc vẫn vặn được. Trên khung cửa, có người dùng móng tay — hoặc tua-vít — khắc một dòng chữ:
"T.T. QUỲNH. 1992."
A Thu nhìn dòng chữ này. Rồi cô ta quay đầu nhìn Hạ Vũ.
Hạ Vũ đặt tay lên tay nắm sắt. Sắt rất lạnh. Cô dừng một giây. Rồi vặn.
Cửa kêu kẹt một tiếng mở ra. Bên trong rất tối. Ánh đèn dầu chiếu vào, chỉ thấy được vài bước trước mặt. Một đoạn bậc thềm đá sâu hơn — không phải dẫn lên trên, mà là dẫn xuống sâu hơn nữa, sâu hơn nữa trong lòng đất.
"Mẹ mày ở trong đó." A Thu viết.
"Đúng." Hạ Vũ nói. "Bà ấy ở trong đó."
Cô không bước vào. Không phải bây giờ. Không phải đêm nay. Cô đã đi bao xa mới đến được đây — từ cái phong bì dưới khe cửa lúc ba giờ sáng, qua phòng khách nhà Lâm Văn, căn nhà cũ của mẹ, tiệm may của A Thu, căn hầm của Đinh Kiến Quốc, tiệm vàng của Hoàng Thắng, văn phòng của Nguyễn Khắc Khánh, nền xi măng tiệm sửa xe của Đại Lực, rồi đứng trước cánh cửa sắt trong căn hầm này. Cô đã đi bao xa. Cô sẽ không dừng lại đêm nay.
Nhưng đêm nay, cô cần ngủ một giấc. Sáng mai trời sáng, cô sẽ bước vào.
"Ngày mai." Cô nói với A Thu. "Trời sáng tôi sẽ vào."
A Thu gật đầu. Cô ta đặt đèn dầu lên thùng gỗ giữa hai cái ghế. Mỗi người ngồi một ghế. Đèn dầu ở giữa, hắt bóng hai người đàn bà lên vách đá — một to một nhỏ, một cao một thấp, như hai cái cây đang lớn lên trong bóng tối.