Ngay tối hôm đó, Hạ Vũ đến bệnh viện thị trấn.
Bệnh viện là một tòa nhà ba tầng xám xịt, cửa chính đã đóng. Cô theo cầu thang thoát hiểm bên hông lên tầng hai. Hành lang nồng nặc mùi thuốc sát trùng trộn lẫn mùi ga giường cũ. Y tá trực đêm đang ngồi trong phòng trực xem điện thoại, ánh sáng xanh từ màn hình hắt lên mặt cô ta.
Phòng hồ sơ nằm cuối hành lang tầng hai. Trên cửa treo một cái khóa móc, loại cũ, lò xo đã lỏng. Hạ Vũ dùng một tấm thẻ ngân hàng luồn vào khe cửa, đẩy lên hai cái, lưỡi khóa bật ra.
Cô đẩy cửa bước vào. Phòng hồ sơ không có cửa sổ, chỉ có một dãy tủ sắt, đánh số theo năm. Cô quét đèn pin dọc theo: 1982, 1983, 1984... mãi đến 1995.
Cô kéo ngăn kéo năm 1982 ra. Bên trong nhét đầy những tập hồ sơ màu vàng, xếp theo tháng. Tập hồ sơ tháng Ba rất dày, cô rút nó ra đặt xuống sàn, ngồi xếp bằng, lật từng trang.
Trang thứ ba chính là thứ cô đang tìm.
Giống hệt bản đầu tiên — giấy kẻ ngang của bệnh viện, đầu trang in dòng "BỆNH ÁN GHI CHÉP". Bệnh nhân: Nữ, 12 tuổi. Nhập viện: 2/4/1982, muộn ba tuần. Muộn hơn A Thu và đứa bé tám tuổi kia.
Nhưng tập hồ sơ này khác hai tập trước. Nó dày hơn. Kèm theo ba tờ đơn thuốc, hai tờ kết quả xét nghiệm, một tờ biên bản phẫu thuật. Mẹ cô đã ghi chú trên từng tờ một, nét chữ càng lúc càng nhỏ, càng lúc càng gấp, như đang chạy đua với thời gian. Chỗ trống trên trang cuối cùng, mẹ viết một dòng bằng bút đỏ:
"Đứa thứ tư. Hôm nay tao phát hiện đứa thứ tư thì nó đã chết ba ngày rồi. Hàng xóm nói nó 'ngã chết.' Giấy chứng tử của nó do cùng một người ký —"
Phía sau là một cái tên. Bị gạch đi dữ dội, bút đỏ cào đi cào lại không biết bao nhiêu lần, xuyên thủng cả mặt giấy.
Hạ Vũ nhìn cái lỗ thủng đó. Mẹ cô biết người đó. Biết đến mức viết ra tên hắn, rồi đau đớn đến mức phải gạch bỏ.
Cô lật tiếp.
---
Mẹ bắt đầu ghi chép là vào năm 1987.
Không phải 1982 — năm A Thu được đưa vào bệnh viện. Mà là năm năm sau. Năm năm ấy đã xảy ra chuyện gì, không ai biết. Cuốn nhật ký đầu tiên mẹ để lại được viết ở mặt sau một cuốn sổ trực y tá, ngày 3 tháng Chín năm 1987:
"Hôm nay tao lại thấy hắn."
"Hắn đứng cuối hành lang nói chuyện với viện trưởng. Viện trưởng gật đầu liên tục, lau mồ hôi liên tục. Hắn nói chuyện không nhìn người đối diện, nhìn ra ngoài cửa sổ. Cứ như thể cái bệnh viện này và tất cả mọi người trong đó đều là một món đồ trong phòng khách của hắn."
"Tao hỏi y tá trưởng hắn là ai. Y tá trưởng nói: 'Cô không biết Cha Lâm sao?'"
"Tao nói tao không đến nhà thờ. Y tá trưởng nhìn tao một cái, ánh mắt đó tao phải mất ba năm sau mới hiểu hết ý nghĩa. Không phải 'Tiếc cho cô quá' — ánh mắt đó nói 'Cô thật may mắn.'"
"Chiều hôm đó, tao đến phòng hồ sơ."
"Không có ý định tìm kiếm gì cụ thể. Chỉ muốn xem thử."
"Tao tìm thấy ba đứa."
"Ba đứa con gái. Cùng một năm. Cùng một bệnh viện. Cùng một chữ ký bác sĩ."
Hạ Vũ lật sang trang sau. Ghi chú thưa dần, chỉ còn ngày tháng và con số. Như một người chuyển từ bàng hoàng sang ghi chép có hệ thống.
Tháng Mười 1987. Bốn đứa.
Tháng Mười Hai 1987. Năm đứa.
Tháng Ba 1988. Sáu đứa.
Dòng nào cũng viết bằng bút chì, chắc là sợ bị phát hiện, bút chì thì có thể tẩy đi. Nhưng mẹ không tẩy. Bà chỉ giấu cuốn sổ dưới sàn nhà.
Tháng Sáu 1989, ghi chép thay đổi. Không còn chỉ là những con số.
"Hôm nay tao thấy một đứa còn sống."
"Có một đứa bé được đưa đến, lúc đó vẫn chưa chết. Nó khoảng mười hai tuổi, gầy như một con chim. Tao xử lý vết thương cho nó, tay nó nắm chặt lấy tay áo tao, không buông ra. Tao hỏi nó tên gì. Nó nói —"
"Cái tên nó nói ra tao biết. Là một gã bán thịt heo trên thị trấn. Tao từng tiêm vắc-xin cho con của gã đó."
"Nó nói xong thì khóc. Cái kiểu khóc cuối cùng cũng có người hỏi, cuối cùng cũng được nói ra."
"Tao chuyển nó lên bệnh viện tỉnh. Trong giấy chuyển viện tao ghi 'rơi lầu'."
"Không hề có chuyện rơi lầu. Nhưng tao đã nói là rơi lầu. Vì nếu tao nói thật, kẻ đã ký tên kia sẽ biết tao đang điều tra hắn. Hắn có tai mắt khắp cái bệnh viện này."
"Đứa bé đó sau này sống rồi. Tao không biết bây giờ nó ở đâu."
"Nhưng tao nhớ tên nó."
"Nó là đứa đầu tiên tao cứu được."
Hạ Vũ đặt tập hồ sơ lên đầu gối. Ánh đèn pin rung rinh trên mặt giấy, vì tay cô đang run. Không hẳn là run — là một thứ sâu hơn. Một thứ pha trộn giữa thấu hiểu, sợ hãi và một nỗi buồn không thể gọi tên.
Mẹ đã cứu người. Nhưng mẹ cũng đã ký tên vào chữ "rơi lầu". Mẹ vừa ghi chép tội ác, vừa làm giả bệnh án. Mỗi lần bà viết ra một chẩn đoán giả, bà lại cách xa người đàn bà mặc áo blouse trắng thêm một bước. Và lại gần người mẹ của đứa bé mười bốn tuổi ngồi ở hàng ghế dự khán tòa án, nghe viên pháp y đọc hết ba trang giấy — thêm một bước.
Cô lật đến trang cuối cùng.
Năm 1992. Tháng Mười Một. Chưa đầy một tháng trước khi mẹ chết.
Nét chữ lại thay đổi. Bút chì chuyển thành bút mực. Ghi chép bình tĩnh trở thành những dòng chữ nguệch ngoạc, gầm gào, ngòi bút cào rách giấy không biết bao nhiêu lần:
"Bảy."
"Tao đã tìm ra bảy."
"Sáu kẻ là tay sai. Chúng có tên có tuổi, có địa chỉ có ảnh. Tao đã gửi ảnh của chúng về Giang Thành rồi — gửi cho con gái tao. Tao không biết nó có nhận được không. Tao không biết khi nhận được nó có hiểu không. Nhưng nó là con gái tao. Nó sẽ hiểu."
"Nhưng kẻ thứ bảy —"
"Kẻ thứ bảy không xuất hiện trong bất kỳ hồ sơ nào. Tay hắn không dính máu. Móng tay hắn rất sạch. Hắn đứng trên bậc thềm nhà thờ, tất cả mọi người cúi đầu chào hắn. Hắn đã làm lễ rửa tội cho từng đứa trẻ trong thị trấn này. Từng đứa một."
"Kể cả những đứa sau này bị đưa vào phòng hồ sơ."
"Nếu có ai đọc được trang này — nếu con là con gái tao —"
"Người này tên Lâm. Hắn không phải Lâm Văn. Không phải bất kỳ kẻ nào trong số bảy kẻ kia. Hắn là chủ nhân của ngôi nhà thờ này. Hắn quen biết từng người trong thị trấn. Từng người một đều tin tưởng hắn. Từng đứa trẻ bị hại đều đã từng cúi đầu trước mặt hắn, để hắn rảy nước thánh lên trán mình."
"Tao không có bằng chứng. Tao không thể tìm ra bằng chứng. Vì không ai tin lời một y tá — và không ai trong cái thị trấn này dám nghi ngờ một linh mục."
"Nhưng tao biết."
"Tao biết."
Phía dưới còn một dòng nữa. Nét bút ấn mạnh hơn cả những dòng trên. Giấy sắp thủng đến nơi.
"Nếu con đến nhà thờ. Nếu con nhìn thấy hắn. Đừng để hắn nhìn thấy mắt con."
"Hắn sẽ biết. Hắn biết tất cả."
Hạ Vũ gập tập hồ sơ lại. Tay cô cử động — không run. Cô đặt tập hồ sơ vào lại ngăn kéo, đẩy ngăn kéo vào, khóa tủ. Động tác rất nhẹ, rất vững, như mỗi lần cô kết thúc buổi phỏng vấn cuối cùng của một đề tài điều tra, tắt máy ghi âm, cất sổ tay vào ba lô.
Cô không khóc. Mắt cô khô ráo. Nhưng trong lồng ngực cô có một thứ gì đó đang rơi xuống, như một hòn đá bị ném vào vùng nước rất sâu, rơi suốt bao năm vẫn chưa chạm đáy.
Cô theo cầu thang thoát hiểm đi xuống. Ra đến bãi đỗ xe phía sau bệnh viện. Đêm đã khuya. Trong không khí có mùi rác cháy. Xa xa có người đang hát, giọng lệch tông, chắc là say.
Cô đứng trên nền xi măng của bãi đỗ xe, ngẩng đầu nhìn bức tường xám của bệnh viện. Cửa sổ phòng hồ sơ tầng hai vẫn tối đen, y hệt lúc trước khi cô vào.
Không ai biết cô đã từng đến.
Mẹ đã từng đến. Đến rất nhiều lần. Ngồi trong tòa nhà này không biết bao nhiêu đêm, lật không biết bao nhiêu cuốn bệnh án, dùng bút chì viết xuống không biết bao nhiêu cái tên. Rồi bà về nhà, giấu cuốn sổ dưới sàn nhà, gửi những tấm ảnh đi, bỏ cuộn băng vào hộp sắt.
Rồi bà đi làm. Tiêm vắc-xin cho lũ trẻ. Viết "rơi lầu" lên bệnh án.
Rồi một ngày, có kẻ cắt lưỡi bà. Móc mắt bà. Trói bà lên ghế.
Vì bà sắp tìm ra rồi.
Hạ Vũ lái xe ra khỏi bãi đỗ. Cô không về nhà khách. Cô lái đến trước cửa nhà thờ. Cửa nhà thờ đóng, những bậc thềm dưới ánh trăng lóe lên thứ ánh sáng trắng xám. Trên tháp chuông không có đèn. Cây thánh giá màu đen, không nhìn thấy gì.
Cô không xuống xe. Cô ngồi trong xe, tay đặt trên vô lăng, nhìn ngôi nhà thờ đó.
Mẹ nói đừng để kẻ đó nhìn thấy mắt cô.
Hạ Vũ ngồi trong xe rất lâu. Rồi cô nổ máy, lái về nhà khách.
Trên bàn trải cuốn sổ tay. Cuốn của chính cô. Cô lật sang trang mới, viết trong bóng tối:
"Mẹ cứu đứa bé đầu tiên là vào năm 1989. Trước đó, bà đứng nhìn suốt hai năm."
Cô dừng một chút.
"Bà đã ghi chép suốt hai năm. Hai năm đó, có bốn đứa trẻ bị đưa vào bệnh viện này. Bà không cứu chúng. Bà chỉ ghi lại tên chúng."
"Vì lúc đó, điều bà cần không phải là cứu một đứa — mà là cứu tất cả. Là cần bằng chứng. Là chờ cho đến khi những con số đủ nhiều, nhiều đến mức không ai còn có thể nói 'đây chỉ là tai nạn'."
"Cho nên bà đã chờ."
"Bà đã biến mình thành một phần của những tập hồ sơ đó. Thành một con người chỉ tồn tại trên giấy. Trên giấy, bà là cô y tá ký những chẩn đoán giả. Ngoài giấy, không ai biết bà đang làm gì. Không ai biết dưới những bệnh án đó còn có một tầng bệnh án khác."
Cô gập sổ tay lại. Đặt lên tủ đầu giường.
Ngoài cửa sổ là màn đêm thị trấn Hòa Phong. Rất yên tĩnh, quá yên tĩnh. Như cái đêm hai mươi năm trước, khi mẹ cô lần cuối cùng tắt đèn bàn, thu tất cả giấy tờ vào hộp sắt, nhét xuống dưới sàn nhà. Rồi bà nghe thấy tiếng gõ cửa.
Hoặc không nghe thấy. Có lẽ hắn không cần gõ cửa.
Hạ Vũ kéo chăn lên đến ngực, nhắm mắt lại.
Cô mơ thấy mẹ. Không phải người mẹ trong ảnh, không phải người mẹ trong cuộn băng. Là một người đàn bà cô không quen biết, ngồi trên sàn phòng hồ sơ, ngậm đèn pin trong miệng, lật từng trang giấy vàng không ai buồn lật. Dưới chân bà, là tên của từng đứa trẻ đã chết.
Bà không đánh thức chúng. Bà chỉ ghi chép. Vì bà biết, một ngày nào đó — có lẽ không phải trong đời bà, có lẽ là — những thứ này sẽ được một người khác nhìn thấy. Người đó sẽ biết bà đã làm gì. Người đó sẽ biết bà đã không làm gì.
Người đó sẽ thay bà hoàn thành những điều bà chưa hoàn thành.
Ba giờ sáng. Hạ Vũ mở mắt. Trăng từ khe rèm cửa chiếu vào, cắt một vạch trắng trên trần nhà.
Cô với tay lấy cuốn sổ tay trên tủ đầu giường. Trong bóng tối, viết thêm một dòng nữa. Chữ rất nguệch ngoạc, vì cô không bật đèn, vì cô viết trong lòng bàn tay, vì cô sợ một lúc nữa thôi mình sẽ không còn dám viết:
"Tôi không có tư cách phán xét bà. Tôi là đứa được đánh đổi bằng sự hy sinh của bà — đứa hai mươi năm sau mở nắp hộp sắt ra."
Cô đặt bút xuống. Ngoài cửa sổ, vầng trăng đã trôi đi. Căn phòng lại chìm vào bóng tối.