Thu cho Hạ Vũ một địa chỉ.
Viết thẳng vào lòng bàn tay cô. Ngón tay Thu rất lạnh, ngòi bút lướt qua da hơi ngưa ngứa. Viết xong bà ta gập các ngón tay Hạ Vũ lại, như muốn nhét cái địa chỉ ấy vào trong nắm đấm của cô.
"Chỗ này." Bà ta viết lên cuốn sổ. "Chỗ mẹ cô giấu phần thứ hai. Chị ấy từng nói, nếu có một ngày cô đến, bảo cô đến đây tìm."
Địa chỉ ở trạm y tế thị trấn.
Hạ Vũ tối ấy đi ngay. Trạm y tế nằm ở phía bắc thị trấn, một tòa nhà xi măng ba tầng, biểu tượng chữ thập đỏ trên tường ngoài đã bạc thành màu hồng nhạt. Chín giờ tối, khu khám bệnh đã đóng, chỉ có tầng ba khu điều trị nội trú còn sáng vài ngọn đèn. Cô vòng ra sau, theo thang cứu hỏa leo lên tầng hai.
Văn phòng cũ của mẹ ở cuối hành lang tầng hai. Cửa khóa, nhưng cửa sổ không đóng kín. Lúc cô trèo vào, đầu gối va vào khung cửa, không kêu tiếng nào. Trong văn phòng có mùi thuốc khử trùng, hai mươi năm chưa tan. Lịch bàn trên mặt bàn vẫn dừng ở tháng 5 năm 1992 — tháng cuối cùng trước khi mẹ chết.
Lời Thu nói quay cuồng trong đầu cô suốt cả ngày. Thu bảo mẹ đã sai một bước — tưởng chỉ cần bằng chứng đủ nhiều, sẽ có người lo. Nhưng Hạ Vũ hiểu mẹ. Mẹ không phải người ngây thơ. Một người đàn bà không ngây thơ, bỏ năm năm thu thập bằng chứng, báo án sáu lần tất cả đều chìm xuống đáy biển — bà ấy có còn tin "chỉ cần bằng chứng đủ nhiều sẽ có người lo" không?
Không.
Vậy chỉ còn một cách giải thích: mẹ không thu thập bằng chứng. Bà đang thu thập một thứ khác.
Hạ Vũ đứng trong văn phòng, chầm chậm quay một vòng. Rồi cô nhận ra một tấm ốp trên tường. Khe nối giữa tấm ốp và mặt tường có dấu vết bị cạy — giống hệt dấu vết trên sàn nhà cũ. Cô dùng chìa khóa cạy tấm ốp ra, thọc tay vào trong, chạm phải một hộp sắt.
Trong hộp sắt có một cuốn sổ bìa da trâu. Không phải sổ sách, không phải bệnh án. Đây là một tập hồ sơ điều tra viết tay.
Mỗi trang là tư liệu một người. Tên, tuổi, địa chỉ, ảnh (nếu có), quy luật sinh hoạt hàng ngày, điểm yếu. Đây không phải ghi chép y tế — là ghi chép điều tra. Người thứ nhất — Lâm — trang của gã, mẹ dùng bút đỏ khoanh mấy mốc thời gian: mỗi thứ Ba, thứ Năm sáu rưỡi chiều, gã sẽ ở một mình trong phòng dụng cụ của trường sắp xếp đồ dạy học. Phòng dụng cụ không có cửa sổ, cách âm rất tốt.
Người thứ hai — Hòa — trang của gã, mẹ vẽ một tấm sơ đồ. Là bản vẽ mặt bằng bên trong công an thị trấn. Mỗi căn phòng đều ghi chức năng, góc rẽ hành lang đánh một dấu X, bên cạnh viết: "Góc chết camera."
Người thứ ba — Định — trang của gã, mẹ ghi lại địa chỉ một ả nhân tình gã nuôi bên ngoài thị trấn.
Hạ Vũ lật từng trang. Người thứ tư, thứ năm, thứ sáu — mỗi kẻ đều có ghi chép tỉ mỉ. Bà không thu thập bằng chứng. Bà đang lên kế hoạch cho một cuộc hành động đồng bộ. Một cuộc thanh toán nhắm vào bảy kẻ, được lên kế hoạch kỹ lưỡng đến từng chi tiết. Bà đã sờ nắn hết điểm yếu của từng kẻ. Bà biết lúc nào chúng sẽ ở một mình, biết chúng sợ gì, biết ra tay từ đâu chúng ít phản kháng nhất.
Bà đã chuẩn bị xong tất cả. Rồi bà viết ngày tháng ở trang cuối cùng: 14 tháng 5 năm 1992.
Đó là ngày bà định ra tay.
Cũng là ngày trước khi bà bị giết một ngày.
Hạ Vũ gập cuốn sổ lại. Tay run. Không phải sợ — là một người mẹ cô chưa từng quen đang chầm chậm hiện ra trước mắt cô — không còn là người mẹ để lại mảnh giấy trên bàn bếp, không còn là người đàn bà đi trực đêm về kéo lại góc chăn cho cô. Là một kẻ đi săn đã dùng năm năm, một mình, nghiên cứu bảy gã đàn ông hủy hoại vô số cuộc đời trẻ em đến mức thấu triệt từng chân tơ kẽ tóc.
Bà suýt thành công. Thiếu một ngày.
Rồi cô lật đến trang cuối cùng của cuốn sổ.
Trang cuối không có ghi chép. Chỉ có một đoạn văn, nét chữ nguệch ngoạc hơn tất cả những trang trước, như viết vội:
"Tiểu Vũ, nếu con đọc được đoạn này, nghĩa là mẹ không còn nữa. Con đừng học mẹ. Điều mẹ làm là báo thù, không phải chính nghĩa. Con đường báo thù bước lên rồi là không quay đầu lại được. Mẹ để lại những thứ này không phải để con tiếp tục kế hoạch của mẹ — mà để con biết: mẹ con không phải nạn nhân. Bà ấy suýt nữa đã trở thành giống như bọn chúng."
Hạ Vũ đặt cuốn sổ xuống. Ngoài cửa sổ, hành lang trạm y tế vọng lại tiếng y tá đổi ca, rất khẽ, rất xa. Cô xé trang giấy ấy khỏi cuốn sổ, gấp đôi, nhét vào túi.
Rồi cô lật ra mặt sau của trang cuối.
Mặt sau dán một tấm ảnh. Là ảnh chụp chung của mẹ và một bà lão. Ảnh rất cũ, mép mòn đến trắng cả giấy. Mẹ chừng mười bốn mười lăm tuổi, tóc tết hai bím, đứng trước một căn nhà gạch, bên cạnh bà lão ấy đang dắt một đứa trẻ rất nhỏ — chừng hai ba tuổi, mặc áo bông đỏ.
Mặt sau tấm ảnh có một dòng chữ: "Mẹ và mẹ nuôi, bế Tiểu Vũ, Tết năm 1972, tiệm ảnh đầu đông."
Mẹ nuôi.
Hạ Vũ nhìn chằm chằm vào hai chữ ấy rất lâu. Cô chưa từng biết bà ngoại không phải mẹ ruột của mẹ. Chưa từng có ai nói cho cô biết. Những năm ấy mẹ không bao giờ nhắc đến "ông bà ngoại", chỉ nói "bà ngoại con". Còn bà ngoại thì không bao giờ kể chuyện mẹ hồi nhỏ.
Cô lật tấm ảnh qua, lại lật về. Cuối cùng cô nhìn thấy đứa trẻ rất nhỏ ấy — đó là chính cô. Hai tuổi. Mặc áo bông đỏ. Được mẹ bế. Lúc ấy mẹ còn đang là một đứa trẻ.
Cô nhét tấm ảnh lại vào hộp sắt, đậy nắp, kẹp vào nách. Lúc trèo qua cửa sổ ra ngoài, đầu gối lại va vào khung cửa. Lần này cô không thấy đau.
---
Về đến nhà khách đã một giờ sáng. Cô mở hộp sắt, lấy tất cả mọi thứ ra trải trên sàn. Bảy tập hồ sơ trong cuốn sổ, kế hoạch của mẹ, lá thư cuối cùng bà để lại cho cô. Cô xem từng thứ một, lật đi lật lại, như đang tìm một chi tiết bỏ sót.
Rồi cô phát hiện ra.
Trong tập hồ sơ thứ bảy — tập bị sửa đi sửa lại nhiều lần nhất — ở trang cuối cùng, có một cái tên viết bằng bút chì. Chữ rất nhỏ, gần như bị tẩy sạch, chỉ khi soi dưới ánh đèn mới nhìn rõ.
"Philippe."
Bên dưới còn một dòng:
"Người này không có trong danh sách. Nhưng là kẻ mẹ sợ nhất. Hắn không phải kẻ ra tay — hắn là kẻ khiến những kẻ ra tay không cảm thấy mình là tội đồ. Mẹ không biết làm sao chứng minh. Không ai tin đâu. Một linh mục."
Một linh mục.
Hạ Vũ ngồi bệt trên sàn, tay nắm chặt mấy trang giấy, khớp ngón tay trắng bệch. Ngoài cửa sổ, thị trấn Hòa Phong chìm trong bóng tối, chỉ có ngọn tháp nhà thờ còn sáng một điểm mờ.
Cô nhớ ra một câu mẹ nói trong cuộn băng ghi âm. Không nằm trong cuộn đầu. Là lúc cô ở trạm y tế, trước khi tắt máy ghi âm, câu cuối cùng cô nghe được.
"Mẹ tìm ra chúng rồi. Cả bảy đứa. Nhưng còn một kẻ nữa. Còn một kẻ mẹ đào không ra. Hắn không có trong bất kỳ báo cáo nào. Hắn không có trong bất kỳ ghi chép nào. Nhưng hắn vẫn luôn ở đó. Luôn luôn."
Cô lật cuốn sổ về trang đầu. Trang đầu có một dòng chữ, được đóng khung bằng mực, như văn bia trên mộ chí:
"Sự thật không giải thoát cho ai cả. Nó chỉ khiến mày biết rằng, tự do chưa từng tồn tại."
Cô đọc dòng chữ ấy ba lần, rồi gập cuốn sổ lại, đặt nó dưới gối — cạnh cái máy ghi âm đầu tiên. Hai cái máy. Giọng của hai người. Một người đang nói, một người đang viết. Người nói đã chết. Người viết cũng đã chết. Nhưng cô nghe được họ.
Cô tắt đèn, nằm xuống trong bóng tối, tay vẫn nắm chặt tờ giấy xé từ cuốn sổ. Trên giấy mẹ viết: Mẹ không phải nạn nhân. Mẹ suýt nữa đã trở thành giống như bọn chúng.
Suýt nữa. Mẹ suýt nữa đã bóp cò. Có kẻ đã ngăn bà lại vào ngày trước hôm bà định ra tay — giết bà.
Kẻ đó là ai?
Ngoài cửa sổ, cây thánh giá huỳnh quang trên đỉnh tháp nhà thờ trong bóng tối chầm chậm tối đi, như một con mắt đang khép lại.