Chiều hôm sau, Hạ Vũ theo ghi chép trong cuốn sổ, tìm đến địa chỉ của ả nhân tình kia. Sau nhà thờ con hẻm thứ ba, một cây tì bà che khuất nửa ô cửa sổ. Trong cửa sổ sáng đèn, nhưng cửa khóa, trên dây phơi ngoài sân còn treo hai cái áo sơ mi đàn ông — không phải mới giặt, đã phơi mấy ngày, cổ áo phủ một lớp bụi.
Không ai mở cửa.
Cô trèo qua cửa sổ bếp vào trong, giẫm phải đĩa bẩn trong bồn rửa, kêu loảng xoảng. Trong nhà rất yên. Có người ở nhưng người ở đột nhiên biến mất, như cái radio bị nhấn nút tạm dừng, không khí chưa kịp phản ứng. Trên bàn phòng khách đặt nửa chai rượu, rượu thừa trong cốc đã khô, để lại một vệt tròn sẫm màu. Cửa phòng ngủ khép hờ, qua khe cửa thấy chăn trên giường đang mở tung, như đang ngủ nửa chừng bật dậy bỏ đi, không bao giờ quay lại.
Rồi cô nhìn thấy một vệt trên sàn. Từ cạnh giường ngủ kéo thẳng tới góc phòng khách — người bị lết trên sàn, gót chân cào ra hai đường trắng song song trên mặt gỗ. Vệt dừng lại trước một cái tủ gỗ cũ kỹ.
Dưới tủ đè một tấm thảm. Cô hất tấm thảm lên, bên dưới là cửa hầm — rộng cỡ miệng giếng nước ngoài sân nhà cũ, đậy bằng một tấm sắt, trên tấm sắt hàn một cái tay nắm. Tay nắm không có bụi.
Cô kéo tấm sắt lên. Một luồng khí từ dưới ập vào mặt — không phải mùi thối, là sự ngột ngạt của không khí không lưu thông, trộn với hơi ẩm nước ngầm và một thứ sâu hơn, quen hơn. Máu. Giống mùi hôm trước bên bể nước nhà Lâm, nhạt hơn một chút, nhưng dai dẳng hơn. Như đã ngâm dưới đó mấy ngày, đợi không khí vừa tiếp xúc là bung ra.
Hạ Vũ rút trong túi ra một cái đèn pin nhỏ — cô đã chuẩn bị trước khi đến. Chùm sáng cắm xuống hầm, chiếu trúng tiền trước tiên. Từng xấp từng xấp tiền chất trong góc hầm, đựng trong túi nilon, dưới đáy túi đã đọng một lớp nước. Dây buộc tiền in dấu "Hợp tác xã tín dụng thị trấn Hòa Phong".
Rồi chùm sáng lia sang trái ba chục phân, rọi trúng một đôi chân trần.
Đôi chân trắng bệch, mắt cá bị xích một sợi xích sắt, đầu xích bên kia khóa vào ống nước dưới hầm. Chân hướng lên trên — thân thể cuộn tròn, ngón tay cào rách kẽ sàn gỗ, móng tay đã toác hết, máu đầu ngón tay vạch trên gỗ thành mười vệt sẫm màu. Tư thế cuối cùng là tư thế bò về phía cửa. Một bàn tay còn vươn ra không trung, năm ngón xòe rộng.
Mặt đã sập rồi. Trước khi chết có lẽ đã bị nhốt ở đây ít nhất năm đến bảy ngày, không thức ăn, chỉ có nước rỉ từ đầu nối ống nước. Giây phút cuối cùng gã cố bò đến dưới tấm sắt, nhưng sợi xích chỉ cho gã bò được nửa mét. Gã dừng ở đó. Dừng vĩnh viễn.
Trên tường bên cạnh có khắc hai chữ, ngoằn ngoèo, từng nét đều đang chảy xuống một thứ chất lỏng nâu sẫm, như viết bằng máu. Cũng có thể là rỉ sắt. Cũng có thể là thứ khác. Chùm đèn pin run lên một cái.
"Bảy ngày."
Bên dưới còn một dòng nữa, nhỏ hơn, xiêu hơn:
"Hắn sẽ giết tất cả. Kể cả mày."
Đống tiền chất bên cạnh, không biết để lại cho ai. Có lẽ cho người phát hiện ra gã. Có lẽ không.
Hạ Vũ tắt đèn pin. Bóng tối ập lại, mang theo tất cả mùi trong hầm. Cô ngồi xổm trong bóng tối rất lâu, không động đậy. Rồi cô lại bật đèn pin, quét lần cuối qua hầm, ở góc khóa xích cạnh ống nước nhìn thấy một cái bật lửa. Vỏ nhựa, bên trên in mấy chữ: Trạm y tế thị trấn Hòa Phong. Là nơi mẹ cô làm việc.
Cô nhặt cái bật lửa lên. Rất nhẹ. Hết gas rồi. Đánh không cháy từ lâu.
Cô lật mặt sau. Mặt sau cái bật lửa khắc một chữ — dao khắc, không phải in.
"Số 3."
Hai người trước là một và hai. Người này là người thứ ba. Có kẻ đang đếm.
Hạ Vũ nhét cái bật lửa vào túi, lùi ra khỏi miệng hầm, đậy lại tấm sắt, trải thảm về chỗ cũ, đẩy tủ về vị trí ban đầu. Cô rửa tay trong bồn rửa bếp, nước lạnh buốt. Cô nhìn mặt mình qua lớp kính cửa sổ. Trong bóng tối, kính không phản chiếu bất cứ thứ gì, chỉ có một đôi mắt.
Cô bước ra, khép cổng viện lại. Lá tì bà xào xạc trong gió đêm. Xa xa, chuông nhà thờ điểm một tiếng — một giờ sáng rồi.
---
Trên đường về nhà khách, cô đi ngang qua nhà thờ. Cửa chính khóa, nhưng nhà nguyện nhỏ bên cạnh vẫn còn thắp nến. Cô đẩy cửa bước vào, nhìn thấy một bóng lưng quỳ trước dãy ghế đầu. Một gã đàn ông, người không cao lắm, vai rất rộng, mặc áo thụng đen của linh mục. Gã nghe tiếng bước chân quay đầu lại, ánh nến hắt lên mặt gã thành màu vàng ấm. Ngoài năm mươi, gò má rất cao, hốc mắt rất sâu, khóe miệng hơi nhếch lên. Như đang cười, lại như khóe miệng trời sinh đã thế.
"Muộn vậy rồi." Gã nói. Giọng rất trầm, không nhanh không chậm, như đang nói với người quỳ bên kia tòa cáo giải.
"Không ngủ được. Đi ngang, thấy đèn còn sáng."
"Cửa nhà thờ không bao giờ đóng." Gã đứng lên, xoay người đối diện cô. Ánh nến ở sau lưng gã, nhấn cả gương mặt gã vào trong bóng, nhưng cô nhìn thấy mắt gã — rất sáng, rất tĩnh, như đang nhìn cô, lại như đang nhìn phía sau cô. "Cô là người mới tới? Tôi chưa từng gặp cô trong thị trấn."
"Tôi tên Hạ Vũ."
Gã không đáp ngay. Chỉ đứng đó, đầu hơi nghiêng một chút, như đang nghe một âm thanh rất xa. Rồi gã nói: "Hạ Vũ. Tên hay."
"Còn cha?"
"Philippe." Gã chìa một tay ra. Ngón tay rất dài, khớp rõ ràng, lòng bàn tay khô và ấm. "Linh mục bản xứ. Họ gọi tôi là cha Philippe."
Hạ Vũ bắt tay gã.
"Hạ Vũ." Gã lại đọc tên cô một lần nữa, rồi buông tay cô ra. "Cô đã đến nhà cũ rồi, phải không."
Câu trần thuật. Y hệt giọng Lâm tối hôm kia, y hệt giọng Thu sáng nay.
"Cha biết tôi ạ?"
"Không biết." Philippe xoay người, cầm một cây nến trên bàn thờ lên, dùng đầu ngón tay gạt ngọn lửa. "Nhưng ta biết mẹ cô. Hai mươi năm trước, Chủ nhật nào bà ấy cũng đến. Người khác đến cầu nguyện, bà ấy đến nhận mặt. Sau đó bà ấy không đến nữa."
"Tại sao?"
"Vì bà ấy đã nhận đủ mặt rồi."
Nến nổ một cái bong bóng. Ngọn lửa rung lên, rồi lại đứng yên. Philippe đặt cây nến lại lên bàn thờ, xoay người lại. Ánh nến chiếu nửa mặt gã, nửa còn lại khuất trong bóng, con mắt ở ranh giới sáng tối lấp lánh một điểm sáng.
"Cô có gì muốn xưng tội không, Hạ Vũ?"
"Không."
"Không phải lời thật." Gã nói, giọng rất ôn hòa. "Nhưng không sao. Khi nào cô sẵn sàng rồi, Chúa sẽ đợi."
Gã xoay người đi về phía cửa bên. Đến cửa thì dừng lại, không quay đầu. "Mẹ cô tối hôm cuối cùng ấy đã đến tìm ta. Bà ấy hỏi ta một câu."
"Câu gì ạ?"
"Bà ấy hỏi: 'Nếu một người làm điều đúng, nhưng dùng cách sai mà làm — Chúa có tha thứ cho người đó không.'"
"Cha trả lời thế nào?"
Philippe im lặng một lúc, rồi đẩy cửa bước ra. Gió đêm ùa vào, thổi tắt cây nến nhỏ nhất trên bàn thờ.
"Ta không trả lời." Gã nói. "Ta để bà ấy đi. Sáng hôm sau, bà ấy chết rồi."
Cửa khép nhẹ sau lưng gã. Nhà nguyện chỉ còn lại một mình Hạ Vũ, và ngọn nến còn đang cháy dở trên bàn thờ.
Cô đứng giữa những dãy ghế trống không, nhìn cây nến ấy từng chút từng chút cháy xuống. Tối hôm cuối cùng ấy mẹ đã đến đây. Đã hỏi câu ấy. Rồi bỏ đi. Nếu tối hôm ấy mẹ không đến đây, mà đi thẳng đến chỗ khác — liệu bà có còn sống không?
Hoặc mẹ đến đây không phải để sám hối. Bà đến đây vì bà sắp làm một việc, làm xong bà cần xác nhận: nếu bà làm việc ấy, bà có trở thành giống bọn chúng không. Bà không nhận được câu trả lời.
Rồi bà bước ra ngoài. Đi làm việc ấy — không phải giết ai, mà là đi gửi cuốn sổ.
Bà đã giấu bảy tập hồ sơ ở bảy nơi khác nhau, rồi vào giây phút cuối cùng bị kẻ khác chặn lại. Kẻ giết bà không nằm trong số bảy gã đàn ông ấy — chúng quá ngu. Là kẻ thứ tám. Là kẻ mà mẹ nói bà "đào không ra". Kẻ ấy vẫn luôn ở đó.
Hạ Vũ rút trong túi ra cái bật lửa. Vết máu trên vỏ nhựa đã khô, thành màu nâu sẫm. "Số 3". Người thứ ba. Hai người trước là Lâm, Hòa. Người này là chủ tịch xã — người thứ ba trong cuốn sổ của mẹ. Gã đã chết.
Nhưng không phải cô giết. Không phải Thu giết. Ít nhất không phải Thu ra tay — tối qua Thu ở cùng cô. Vậy cái bật lửa này ai đặt ở đó? Tại sao lại là đồ của trạm y tế? Tại sao lại khắc một con số lên đó?
Cô nắm chặt cái bật lửa trong lòng bàn tay. Vỏ nhựa cấn vào da, đau nhói.
Rồi cô nhớ ra một câu mẹ đã nói trong cuốn băng. Không nằm trong cuộn cối. Nằm ở trang đầu cuốn sổ — Sự thật không giải thoát cho ai cả. Nó chỉ khiến mày biết rằng, tự do chưa từng tồn tại.
Ngoài cửa sổ, cây thánh giá huỳnh quang trên đỉnh tháp nhà thờ trong bóng tối sáng lên một điểm mờ cuối cùng. Rất nhạt. Rất lạnh. Như một dấu chấm câu, viết trên trang giấy không ai đọc.